CTCP Cà phê Thắng Lợi (cfv)

25
-1.60
(-6.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.60
25
25
25
300
23.0K
5.8K
4.3x
1.1x
19% # 25%
3.7
202 Bi
8 Mi
517
44 - 17.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 100 29.20 300
24.50 100 29.30 100
24.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 25 -1.60 100 100
09:30 25 -1.60 200 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 198.98 (0.25) 0% 1.61 (0.00) 0%
2021 313.80 (0.35) 0% 3.05 (0.01) 0%
2022 398.60 (0.45) 0% 0 (0.00) 0%
2023 371.48 (0.11) 0% 3.30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,6397,13599,459165,444293,677456,040450,680351,976206,958188,358123,803220,530
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1863,71724,18512,51659,6054,8961,8917,6014,74514,47114,43511,889
Lợi nhuận sau thuế 15,2502,92818,90110,01347,0913,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,2502,92818,90110,01347,0913,5351,3235,8994,15813,02813,1819,567
Tổng tài sản244,177194,916190,565240,626244,177279,338210,028183,794216,727194,362160,245165,447153,865
Tổng nợ58,26824,19322,77091,73158,268140,45774,71049,79888,63170,42429,58438,69424,226
Vốn chủ sở hữu185,909170,723167,795148,894185,909138,881135,318133,995128,096123,938130,661126,753129,639

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720160 tỷ152 tỷ304 tỷ456 tỷ608 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ85 tỷ170 tỷ255 tỷ340 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |