CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai (cdr)

16.80
2.10
(14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.70
16.80
13.20
13,600
12.2K
0.6K
26.9x
1.3x
1% # 5%
4.7
34 Bi
2 Mi
11,480
22.5 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 9,100 16.70 100
13.60 100 16.80 4,100
13.50 400 16.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PHR 58.60 (-4.40) 23.2%
HNG 5.80 (-0.80) 20.2%
DPR 43.20 (-3.20) 11.0%
DRC 24.80 (-1.85) 8.6%
RTB 30.20 (-5.30) 8.4%
BRR 22.90 (-0.10) 7.0%
TRC 73.30 (-5.50) 6.4%
CSM 12.75 (-0.95) 3.9%
HRC 37.15 (-2.75) 3.3%
DRI 11.80 (-2.00) 2.7%
SRC 26.45 (0.00) 2.0%
TNC 30.30 (-2.25) 1.7%
VRG 20.00 (-3.50) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:26 14.60 -1.90 400 400
13:10 13.20 -3.30 200 600
14:10 15.70 -0.80 7,000 7,600
14:49 16.80 0.30 6,000 13,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 178.30 (0.19) 0% 2.25 (0.00) 0%
2019 232.96 (0.19) 0% 2.37 (0.00) 0%
2020 162.74 (0.14) 0% 1.13 (0.00) 0%
2021 135.43 (0.14) 0% 0.66 (0.00) 0%
2022 151.17 (0) 0% 0.89 (0) 0%
2023 118.35 (0) 0% 1.22 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV115,80260,131139,747140,136194,248
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5995969787043,443
Lợi nhuận sau thuế 1,2574285095162,278
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2574285095162,278
Tổng tài sản94,44752,08252,63571,77894,44752,08252,63571,778114,31793,622137,45591,11389,73189,385
Tổng nợ68,40026,97827,85348,96668,40026,97827,85348,96687,70767,572111,79764,99863,04163,057
Vốn chủ sở hữu26,04725,10424,78222,81226,04725,10424,78222,81226,60926,05025,65826,11526,69126,328

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520140 tỷ65 tỷ129 tỷ194 tỷ259 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520140 tỷ38 tỷ76 tỷ115 tỷ153 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |