CTCP Cầu Đuống (cdg)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
0
13.3K
0.6K
5.8x
0.3x
4% # 4%
0.4
12 Bi
3 Mi
1
3.4 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 500 ATO 0
3.90 200 0.00 0
3.80 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 57.50 (-6.60) 20.9%
ACV 78.00 (-9.50) 20.4%
MCH 112.70 (-13.30) 14.4%
MVN 61.10 (-10.60) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 35.90 (-1.40) 5.3%
FOX 80.20 (-4.50) 4.5%
SSH 84.80 (-5.10) 3.6%
VEF 160.00 (-10.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.05 (-0.75) 2.3%
MSR 17.80 (-0.80) 2.2%
VSF 33.40 (-0.30) 1.8%
QNS 44.30 (-1.00) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.04) 0% 2.45 (0.01) 0%
2018 45.70 (0.03) 0% 5.55 (0.00) 0%
2019 36.52 (0.04) 0% 43 (0.00) 0%
2020 28.12 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2021 32.31 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2022 29.01 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 31.47 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,27625,45130,78922,79131,38238,04728,00142,76569,93152,51253,789
Tổng lợi nhuận trước thuế4742,5655,3773,3315,3403,0154,5375,8633,915459-5,854
Lợi nhuận sau thuế 4082,0524,2922,8584,5902,2403,7195,8633,965102-5,854
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4082,0524,2922,8584,5902,2403,7197,3874,918297-5,528
Tổng tài sản55,08358,30257,03860,57955,08358,30257,03857,72456,24966,88874,76482,87187,24988,966
Tổng nợ9,07711,12611,05314,9919,07711,12611,05310,78210,96219,00029,76644,30752,65154,418
Vốn chủ sở hữu46,00647,17645,98545,58846,00647,17645,98546,94245,28647,88844,99838,56434,59834,548

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420122011201020092008-38 tỷ0 tỷ38 tỷ77 tỷ115 tỷ153 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201220112010200920080 tỷ38 tỷ75 tỷ113 tỷ151 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |