CTCP Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt Nam (ccv)

37
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37
37
37
37
200
22.4K
5.2K
7.1x
1.7x
4% # 23%
0.2
67 Bi
2 Mi
21
53.5 - 32.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 200 ATO 0
32.00 3,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 20.9%
ACV 84.80 (-13.20) 20.4%
MCH 123.00 (-18.10) 14.4%
MVN 70.00 (-12.30) 9.3%
BSR 18.00 (-1.35) 6.2%
VEA 36.30 (-3.30) 5.3%
FOX 83.00 (-8.60) 4.5%
SSH 87.60 (-5.20) 3.6%
VEF 167.00 (-19.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (-0.80) 2.3%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
VSF 33.20 (-0.60) 1.8%
QNS 44.10 (-3.90) 1.8%
VTP 125.00 (-9.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 37 0 100 100
09:16 37 0 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 99 (0.19) 0% 4.56 (0.01) 0%
2018 140 (0.20) 0% 8.12 (0.01) 0%
2019 140 (0.17) 0% 0 (0.01) 0%
2020 140 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%
2021 140 (0.13) 0% 6.72 (0.01) 0%
2022 120 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV164,120170,374127,360159,980168,010
Tổng lợi nhuận trước thuế12,23914,7588,52414,15916,520
Lợi nhuận sau thuế 9,3739,7277,27612,10113,111
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,3649,6617,23112,04813,091
Tổng tài sản258,562266,442259,996254,972258,562266,442259,996254,972249,800215,150190,070147,904132,146108,824
Tổng nợ218,243225,855221,793211,990218,243225,855221,793211,990206,451184,806160,434119,048103,76580,906
Vốn chủ sở hữu40,31940,58738,20342,98340,31940,58738,20342,98343,34830,34329,63628,85628,38127,918

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ57 tỷ114 tỷ170 tỷ227 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202320222021202020192018201720162015201420130 tỷ80 tỷ159 tỷ239 tỷ319 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |