CTCP Cảng Cần Thơ (cct)

7.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
7.60
7.60
0
9.8K
0.3K
22x
0.7x
2% # 3%
0.6
188 Bi
28 Mi
88
13 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 300 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,53551,02652,56633,023190,151156,104147,149129,739121,946112,565113,79096,80496,85589,691
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0741,9241,6772,4058,0815,5028,0701,2652,6411,3533,94711089-12,973
Lợi nhuận sau thuế 6021,5397582,4055,3043,6496,4521,0012,6411,3533,94711089-12,973
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6021,5397582,4055,3043,6496,4521,0012,6411,3533,94711089-12,973
Tổng tài sản356,305362,721365,248359,274356,305361,076351,906353,458365,073363,122373,585385,658378,769381,416
Tổng nợ83,38690,40494,47189,25483,38693,46185,75187,823100,440101,129112,946121,978115,726119,729
Vốn chủ sở hữu272,919272,317270,778270,020272,919267,615266,155265,635264,634261,993260,640263,680263,043261,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc