CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

23.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
23.50
23.50
23.50
0
20.0K
9.0K
2.6x
1.2x
41% # 45%
0.1
56 Bi
2 Mi
4
24.0 - 15.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 32.60 100
0 32.70 300
0.00 0 32.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,0092,6532,85411,09819,290230,81765,721112,21798,187107,53871,64545,42437,484
Tổng lợi nhuận trước thuế3,16393294625,527-980-2,211-3,25038504872,0703,8063,760
Lợi nhuận sau thuế 2,68174575721,546-980-2,211-3,25024388591,6252,9862,885
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,71447648421,546-980-2,211-3,25024388591,6252,9862,885
Tổng tài sản56,98454,66652,88652,83252,83229,03640,86636,47546,04445,10935,18048,13039,00640,133
Tổng nợ5,0975,4604,0264,7294,7292,47813,3296,72613,02211,7232,12213,5063,2186,890
Vốn chủ sở hữu51,88749,20548,86048,10348,10326,55727,53729,74833,02233,38633,05834,62335,78833,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc