CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng (ccp)

45.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.50
45.50
45.50
45.50
0
20.0K
9.0K
5.1x
2.3x
41% # 45%
0.9
109 Bi
2 Mi
12
45.5 - 14.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 45.50 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 49.18 (0.07) 0% 2.07 (0.00) 0%
2018 0 (0.11) 0% 2.56 (0.00) 0%
2019 60 (0.10) 0% 0.50 (0.00) 0%
2020 71.75 (0.11) 0% 0 (0) 0%
2021 66.75 (0.07) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 66.65 (0.23) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 66.11 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8562,9122,49311,09819,290230,81765,721112,21798,187107,53871,64545,42437,484
Tổng lợi nhuận trước thuế1,07620,35666925,527-980-2,211-3,25038504872,0703,8063,760
Lợi nhuận sau thuế 85917,31666921,546-980-2,211-3,25024388591,6252,9862,885
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54911,06842721,546-980-2,211-3,25024388591,6252,9862,885
Tổng tài sản52,83255,41053,94955,97652,83229,03640,86636,47546,04445,10935,18048,13039,00640,133
Tổng nợ4,72910,0099,40728,7504,7292,47813,3296,72613,02211,7232,12213,5063,2186,890
Vốn chủ sở hữu48,10345,40044,54227,22648,10326,55727,53729,74833,02233,38633,05834,62335,78833,243

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010-78 tỷ0 tỷ78 tỷ156 tỷ234 tỷ312 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ17 tỷ34 tỷ51 tỷ68 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |