CTCP Mía Đường Cao Bằng (cbs)

22
0.30
(1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.70
22
22
22
9,900
46.7K
10.0K
3.3x
0.7x
20% # 21%
1.1
175 Bi
5 Mi
17,949
40.3 - 26.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 400 22.00 1,100
21.20 600 22.30 7,000
21.10 100 22.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:37 22 0.30 1,000 1,000
11:19 22 0.30 100 1,100
13:10 22 0.30 100 1,200
13:31 22 0.30 500 1,700
13:34 22 0.30 2,700 4,400
13:38 22 0.30 300 4,700
13:43 22 0.30 2,700 7,400
13:49 22 0.30 1,800 9,200
14:10 22 0.30 700 9,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 234.21 (0.22) 0% 6.40 (-0.03) -1%
2019 234.54 (0.26) 0% 1.32 (0.01) 1%
2020 163.27 (0.24) 0% 1.93 (0.06) 3%
2021 163.27 (0) 0% 1.93 (0) 0%
2022 217.76 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 2
2024
Qúy 2
2023
Qúy 2
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV243,700297,330240,578243,753256,143
Tổng lợi nhuận trước thuế53,83857,20462,46056,9637,601
Lợi nhuận sau thuế 52,83354,97949,93956,4537,601
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,83354,97949,93956,4537,601
Tổng tài sản278,748270,061241,016127,833270,061241,016227,606166,765127,833
Tổng nợ20,28923,10726,79366,07723,10726,79364,26148,55666,077
Vốn chủ sở hữu258,459246,954214,22361,756246,954214,223163,345118,20961,756


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |