CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
6.7K
0K
0x
1.9x
0% # 0%
3.8
533 Bi
43 Mi
4,356
17.5 - 6.7
1,689 Bi
287 Bi
588.4%
14.53%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 1,500 13.00 8,500
11.50 200 14.20 500
11.20 1,000 14.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 62.00 (-2.10) 20.9%
ACV 86.10 (-1.40) 20.4%
MCH 123.80 (-2.20) 14.4%
MVN 63.30 (-8.40) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.40 (0.10) 5.3%
FOX 85.00 (0.30) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 165.00 (-5.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 17.70 (-0.90) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.60 (-0.70) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,076.15 (2.18) 0% 41.90 (0.00) 0%
2018 2,207 (1.80) 0% 50.48 (0.02) 0%
2019 2,722 (2.37) 0% 58 (-0.13) -0%
2020 2,356.80 (2.15) 0% 32.97 (0.07) 0%
2021 2,935 (2.89) 0% 0 (0.34) 0%
2022 3,538 (2.13) 0% 88,800 (0.01) 0%
2023 3,413.30 (0.77) 0% 47.70 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV466,735535,745502,287683,3452,188,1122,616,3602,131,1892,892,4472,153,5162,369,6471,803,4332,183,609572,06249,410
Tổng lợi nhuận trước thuế-98,959-39,568-13,0921,177-150,4421,7916,090355,30171,930-133,36518,8252,300-248,168-45,993
Lợi nhuận sau thuế -98,959-39,568-12,873958-150,4421,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168-45,993
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-98,959-39,568-12,873958-150,4421,3887,749341,22871,930-133,36518,8252,300-248,168-45,993
Tổng tài sản1,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,976,1521,960,7411,986,2421,832,4831,863,0692,195,6062,553,2632,295,0162,527,9422,347,454
Tổng nợ1,689,0941,643,5371,495,3661,422,7351,689,0941,522,0801,543,9691,395,6631,767,4762,171,9432,396,2352,156,8132,392,0391,963,383
Vốn chủ sở hữu287,058386,017425,358439,620287,058438,661442,273436,82195,59323,663157,028138,203135,903384,071

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015-1047 tỷ0 tỷ1047 tỷ2094 tỷ3141 tỷ4187 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ843 tỷ1686 tỷ2530 tỷ3373 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |