CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

5.70
0.20
(3.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.80
5.50
244,900
11.0K
0.5K
14.4x
0.7x
2% # 5%
1.6
2,573 Bi
357 Mi
629,792
10.6 - 6
5,571 Bi
3,922 Bi
142.0%
41.32%
226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 109,200 5.70 100
5.50 112,100 5.80 61,200
5.40 139,200 5.90 58,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 5.50 0 200 200
09:27 5.50 0 100 300
09:33 5.50 0 300 600
09:34 5.50 0 5,600 6,200
09:39 5.50 0 15,000 21,200
09:42 5.50 0 2,000 23,200
09:44 5.50 0 12,000 35,200
09:45 5.50 0 6,300 41,500
09:58 5.60 0.10 100 41,600
10:10 5.60 0.10 200 41,800
10:17 5.60 0.10 700 42,500
10:21 5.60 0.10 3,000 45,500
10:23 5.60 0.10 200 45,700
10:27 5.60 0.10 27,700 73,400
10:28 5.70 0.20 100 73,500
11:10 5.70 0.20 53,100 126,600
11:11 5.70 0.20 3,700 130,300
11:14 5.70 0.20 2,000 132,300
11:15 5.70 0.20 1,200 133,500
11:16 5.70 0.20 7,100 140,600
11:19 5.70 0.20 100 140,700
11:26 5.70 0.20 10,000 150,700
11:27 5.70 0.20 2,900 153,600
11:30 5.70 0.20 200 153,800
11:31 5.70 0.20 100 153,900
13:10 5.70 0.20 300 154,200
13:13 5.60 0.10 200 154,400
13:14 5.60 0.10 700 155,100
13:15 5.70 0.20 100 155,200
13:17 5.70 0.20 300 155,500
13:20 5.70 0.20 14,300 169,800
13:21 5.70 0.20 5,000 174,800
13:22 5.60 0.10 200 175,000
13:24 5.70 0.20 1,200 176,200
13:25 5.70 0.20 7,100 183,300
13:30 5.70 0.20 1,000 184,300
13:37 5.70 0.20 100 184,400
13:39 5.70 0.20 3,400 187,800
13:42 5.70 0.20 300 188,100
13:47 5.70 0.20 10,200 198,300
13:48 5.70 0.20 11,100 209,400
13:56 5.70 0.20 4,300 213,700
13:57 5.70 0.20 15,700 229,400
13:58 5.70 0.20 300 229,700
14:10 5.80 0.30 5,100 234,800
14:12 5.70 0.20 1,100 235,900
14:15 5.70 0.20 1,100 237,000
14:19 5.70 0.20 100 237,100
14:23 5.70 0.20 1,200 238,300
14:24 5.70 0.20 1,000 239,300
14:26 5.70 0.20 700 240,000
14:27 5.70 0.20 100 240,100
14:32 5.70 0.20 600 240,700
14:53 5.70 0.20 100 240,800
14:59 5.70 0.20 3,200 244,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,600 (4.05) 0% 185 (0.13) 0%
2018 5,200 (3.13) 0% 200 (0.14) 0%
2019 0 (2.34) 0% 250 (0.09) 0%
2020 3,050 (2.09) 0% 200 (0.06) 0%
2021 3,400 (1.89) 0% 0.01 (0.06) 515%
2022 3,000 (2.81) 0% 300 (0.16) 0%
2023 4,500 (0.46) 0% 330 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,015,894681,873988,164508,5883,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,337
Tổng lợi nhuận trước thuế42,89654,82313,36521,374132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,907
Lợi nhuận sau thuế 33,11341,8468,11116,949100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,848
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,32341,9008,23216,910100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,224
Tổng tài sản9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,662
Tổng nợ5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,947
Vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0264,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |