CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.80
6.60
150,000
11.0K
0.5K
14.4x
0.7x
2% # 5%
1.6
2,573 Bi
357 Mi
629,792
10.6 - 6
5,571 Bi
3,922 Bi
142.0%
41.32%
226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 99,600 6.70 1,000
6.50 50,400 6.80 110,400
6.40 7,100 6.90 168,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 6.70 0 1,700 1,700
09:19 6.70 0 2,000 3,700
09:20 6.70 0 3,100 6,800
09:21 6.70 0 2,800 9,600
09:29 6.80 0.10 100 9,700
09:30 6.80 0.10 100 9,800
09:45 6.70 0 100 9,900
09:46 6.70 0 300 10,200
09:47 6.70 0 200 10,400
09:48 6.70 0 200 10,600
09:53 6.70 0 200 10,800
09:58 6.70 0 400 11,200
10:10 6.80 0.10 6,900 18,100
10:22 6.80 0.10 100 18,200
10:30 6.80 0.10 100 18,300
10:35 6.70 0 1,100 19,400
10:44 6.70 0 12,000 31,400
10:46 6.70 0 500 31,900
10:47 6.70 0 400 32,300
10:58 6.70 0 2,300 34,600
11:10 6.70 0 2,400 37,000
11:17 6.70 0 200 37,200
11:28 6.70 0 5,100 42,300
11:29 6.70 0 200 42,500
13:10 6.70 0 500 43,000
13:14 6.70 0 200 43,200
13:15 6.70 0 100 43,300
13:16 6.70 0 100 43,400
13:17 6.70 0 1,000 44,400
13:21 6.70 0 1,000 45,400
13:23 6.70 0 100 45,500
13:24 6.70 0 2,000 47,500
13:26 6.70 0 700 48,200
13:27 6.70 0 1,600 49,800
13:28 6.70 0 200 50,000
13:32 6.70 0 4,300 54,300
13:33 6.70 0 100 54,400
13:34 6.70 0 100 54,500
13:36 6.70 0 5,000 59,500
13:38 6.70 0 600 60,100
13:49 6.80 0.10 100 60,200
13:57 6.80 0.10 4,500 64,700
14:10 6.70 0 1,000 65,700
14:12 6.70 0 400 66,100
14:14 6.60 -0.10 200 66,300
14:16 6.60 -0.10 34,100 100,400
14:17 6.70 0 700 101,100
14:18 6.70 0 100 101,200
14:22 6.60 -0.10 9,600 110,800
14:23 6.60 -0.10 500 111,300
14:24 6.60 -0.10 6,000 117,300
14:26 6.70 0 100 117,400
14:27 6.70 0 300 117,700
14:36 6.70 0 20,700 138,400
14:41 6.70 0 9,300 147,700
14:42 6.70 0 200 147,900
14:53 6.70 0 100 148,000
14:54 6.70 0 100 148,100
14:55 6.70 0 1,500 149,600
14:57 6.70 0 300 149,900
14:58 6.70 0 100 150,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,600 (4.05) 0% 185 (0.13) 0%
2018 5,200 (3.13) 0% 200 (0.14) 0%
2019 0 (2.34) 0% 250 (0.09) 0%
2020 3,050 (2.09) 0% 200 (0.06) 0%
2021 3,400 (1.89) 0% 0.01 (0.06) 515%
2022 3,000 (2.81) 0% 300 (0.16) 0%
2023 4,500 (0.46) 0% 330 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,015,894681,873988,164508,5883,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,337
Tổng lợi nhuận trước thuế42,89654,82313,36521,374132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,907
Lợi nhuận sau thuế 33,11341,8468,11116,949100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,848
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,32341,9008,23216,910100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,224
Tổng tài sản9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,662
Tổng nợ5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,947
Vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0264,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |