CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

5.30
-0.10
(-1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.30
39,600
11.0K
0.5K
14.4x
0.7x
2% # 5%
1.6
2,573 Bi
357 Mi
629,792
10.6 - 6
5,571 Bi
3,922 Bi
142.0%
41.32%
226 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 34,600 5.40 105,700
5.20 54,300 5.50 157,000
5.10 20,300 5.60 102,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.40 0 200 200
09:20 5.40 0 200 400
09:24 5.30 -0.10 2,900 3,300
09:25 5.40 0 100 3,400
09:26 5.40 0 100 3,500
09:30 5.40 0 100 3,600
09:34 5.40 0 100 3,700
09:45 5.30 -0.10 100 3,800
09:47 5.30 -0.10 400 4,200
09:50 5.40 0 10,100 14,300
09:51 5.40 0 100 14,400
09:57 5.40 0 300 14,700
10:10 5.40 0 800 15,500
10:30 5.40 0 100 15,600
10:33 5.30 -0.10 20,000 35,600
10:34 5.30 -0.10 400 36,000
10:35 5.40 0 500 36,500
10:36 5.40 0 800 37,300
10:47 5.40 0 100 37,400
10:52 5.30 -0.10 1,000 38,400
11:10 5.30 -0.10 1,000 39,400
11:28 5.30 -0.10 200 39,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,600 (4.05) 0% 185 (0.13) 0%
2018 5,200 (3.13) 0% 200 (0.14) 0%
2019 0 (2.34) 0% 250 (0.09) 0%
2020 3,050 (2.09) 0% 200 (0.06) 0%
2021 3,400 (1.89) 0% 0.01 (0.06) 515%
2022 3,000 (2.81) 0% 300 (0.16) 0%
2023 4,500 (0.46) 0% 330 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,015,894681,873988,164508,5883,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,337
Tổng lợi nhuận trước thuế42,89654,82313,36521,374132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,907
Lợi nhuận sau thuế 33,11341,8468,11116,949100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,848
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,32341,9008,23216,910100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,224
Tổng tài sản9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,662
Tổng nợ5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,947
Vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0264,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |