CTCP Tập đoàn CIENCO4 (c4g)

4.70
-0.10
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.90
4.90
4.70
182,000
10.1K
0.2K
19.2x
0.5x
1% # 2%
1.2
1,830 Bi
398 Mi
545,678
9.2 - 4.6
5,152 Bi
4,000 Bi
128.8%
43.71%
119 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 35,400 4.80 68,900
4.60 95,700 4.90 71,800
4.50 19,000 5.00 118,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.20 (2.00) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.00 (-1.60) 4.9%
VEF 77.00 (-1.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.70 (-1.70) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 0 100 100
09:11 4.90 0 3,000 3,100
09:14 4.90 0 10,000 13,100
09:19 4.90 0 500 13,600
09:20 4.90 0 7,700 21,300
09:21 4.90 0 800 22,100
09:22 4.90 0 5,300 27,400
09:49 4.80 -0.10 100 27,500
09:54 4.80 -0.10 26,000 53,500
09:55 4.80 -0.10 1,900 55,400
10:10 4.90 0 200 55,600
10:14 4.80 -0.10 400 56,000
10:16 4.80 -0.10 700 56,700
10:18 4.80 -0.10 4,000 60,700
10:20 4.80 -0.10 1,000 61,700
10:26 4.80 -0.10 100 61,800
10:27 4.80 -0.10 400 62,200
10:43 4.80 -0.10 800 63,000
10:59 4.80 -0.10 1,500 64,500
11:10 4.80 -0.10 39,700 104,200
11:14 4.80 -0.10 3,000 107,200
13:10 4.70 -0.20 4,300 111,500
13:14 4.70 -0.20 10,000 121,500
13:26 4.70 -0.20 100 121,600
13:35 4.70 -0.20 100 121,700
13:36 4.80 -0.10 10,000 131,700
13:39 4.70 -0.20 3,000 134,700
13:40 4.80 -0.10 2,100 136,800
14:10 4.70 -0.20 19,200 156,000
14:15 4.70 -0.20 1,000 157,000
14:16 4.70 -0.20 5,000 162,000
14:20 4.70 -0.20 1,000 163,000
14:21 4.70 -0.20 400 163,400
14:23 4.70 -0.20 1,000 164,400
14:25 4.80 -0.10 100 164,500
14:26 4.70 -0.20 15,300 179,800
14:29 4.80 -0.10 100 179,900
14:41 4.70 -0.20 100 180,000
14:47 4.70 -0.20 2,000 182,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,015,894681,873988,164508,5883,194,5183,265,1612,628,5152,726,0451,885,0762,089,8452,342,9743,125,5924,049,0145,030,337
Tổng lợi nhuận trước thuế42,89654,82313,36521,374132,459214,953160,578185,56687,07191,886107,106159,385159,496193,907
Lợi nhuận sau thuế 33,11341,8468,11116,949100,019178,686128,351154,77261,75464,42592,235136,458133,849170,848
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,32341,9008,23216,910100,366179,157130,312151,91363,05263,62992,686136,076133,418168,224
Tổng tài sản9,226,4109,125,3309,040,7289,414,3239,226,4109,409,2169,605,3588,271,1117,809,8717,407,2857,074,0807,855,6397,397,6257,274,662
Tổng nợ5,210,3145,143,7705,100,5335,476,2975,210,3145,489,0805,862,5165,777,7406,529,2646,247,1365,861,3466,734,6206,233,1336,077,947
Vốn chủ sở hữu4,016,0953,981,5603,940,1963,938,0264,016,0953,920,1363,742,8422,493,3711,280,6071,160,1501,212,7341,121,0191,164,4921,196,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc