CTCP 22 (c22)

15.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.90
15.90
15.90
100
19.8K
2.2K
7.5x
0.8x
4% # 11%
0.0
59 Bi
4 Mi
112
18.6 - 14.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 200 15.90 100
0 16.50 700
0.00 0 18.10 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 15.90 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV365,016305,886361,367346,649436,722352,284
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7798,23710,49510,12911,61810,596
Lợi nhuận sau thuế 7,8216,5898,3328,1039,2958,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,8216,5898,3328,1039,2958,477
Tổng tài sản178,028165,622203,856221,965178,028165,622203,856221,965187,382212,793215,258253,514
Tổng nợ107,82296,648132,264148,311107,82296,648132,264148,311115,255143,039147,990185,126
Vốn chủ sở hữu70,20668,97471,59273,65470,20668,97471,59273,65472,12669,75467,26868,388


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc