CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

19.10
-0.10
(-0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
19.10
19.10
19.10
200
37.7K
28.4K
1.4x
1.0x
54% # 75%
2.3
975 Bi
25 Mi
9,552
60.5 - 24.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 100 19.20 400
18.80 300 19.30 400
18.60 400 19.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:22 19.10 -0.10 100 100
14:59 19.10 -0.10 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,6114,9695,49512,035272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,710
Tổng lợi nhuận trước thuế192,93613,45112,89513,344232,626885,0411912,12016,23315,9535,5852,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế 154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Tổng tài sản671,6971,294,3791,197,8881,296,796671,6971,323,7031,194,276749,051282,544268,475254,227249,43033,47934,047
Tổng nợ187,046964,076878,345344,823187,046382,404918,140473,0208,2088,0997,5627,2778,3858,438
Vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973484,652941,298276,136276,031274,335260,376246,665242,15325,09425,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc