CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

18.20
0.10
(0.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18.20
18.20
18.20
700
19.9K
8.7K
2.2x
0.9x
37% # 44%
1.2
530 Bi
28 Mi
12,332
39.4 - 17.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 100 18.10 100
17.80 200 18.20 100
16.90 1,000 18.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.20 0.20 100 100
13:10 18.20 0.20 600 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,6114,9695,49512,035272,1091,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,710
Tổng lợi nhuận trước thuế192,93613,45112,89513,344232,626885,0411912,12016,23315,9535,5852,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế 154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ154,34910,76010,27010,675186,054708,0221051,69613,95913,7114,5122,141-515-370
Tổng tài sản671,6971,294,3791,197,8881,296,796671,6971,323,7031,194,276749,051282,544268,475254,227249,43033,47934,047
Tổng nợ187,046964,076878,345344,823187,046382,404918,140473,0208,2088,0997,5627,2778,3858,438
Vốn chủ sở hữu484,652330,303319,542951,973484,652941,298276,136276,031274,335260,376246,665242,15325,09425,609


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc