CTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội (bth)

40.60
-4.40
(-9.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45
44
44
40
31,200
37.7K
28.4K
1.4x
1.1x
54% # 75%
3.1
1,015 Bi
25 Mi
8,410
60.5 - 24.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 300 40.70 2,000
39.80 500 40.80 200
39.50 1,100 41.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 42.50 -2.50 2,500 2,500
09:26 42.50 -2.50 1,800 4,300
09:32 42 -3 500 4,800
09:33 42 -3 100 4,900
09:35 42 -3 100 5,000
09:47 42 -3 1,200 6,200
09:49 41.90 -3.10 1,000 7,200
09:51 41.80 -3.20 700 7,900
10:20 43 -2 500 8,400
10:35 42.50 -2.50 900 9,300
10:48 42 -3 200 9,500
10:50 42 -3 600 10,100
10:54 42 -3 600 10,700
10:58 42 -3 1,000 11,700
10:59 41.80 -3.20 1,500 13,200
11:10 41.30 -3.70 1,700 14,900
11:26 41.80 -3.20 300 15,200
13:10 40.30 -4.70 6,600 21,800
13:11 41.80 -3.20 1,400 23,200
13:31 41.70 -3.30 700 23,900
13:40 40.30 -4.70 1,000 24,900
13:42 40 -5 3,000 27,900
13:57 40 -5 600 28,500
14:10 40 -5 1,200 29,700
14:26 40 -5 1,000 30,700
14:54 40 -5 300 31,000
14:59 40.60 -4.40 200 31,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 30 (0.02) 0% 1.50 (-0.00) -0%
2014 22.50 (0.02) 0% 0.50 (-0.00) -0%
2019 8 (0.01) 0% 4.80 (0.00) 0%
2020 1.61 (0.00) 0% 6.68 (0.01) 0%
2021 0 (0.00) 0% 7.24 (0.01) 0%
2022 1.45 (0.00) 0% -1.35 (0.00) -0%
2023 11.57 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV384,231216,2121,214,105341,814,5821,0539851144,2767,1898,76516,00621,71027,599
Tổng lợi nhuận trước thuế272,271117,645498,843-1,156887,6031912,12016,23315,9535,5852,141-515-370735
Lợi nhuận sau thuế 217,80794,116399,305-1,156710,0721051,69613,95913,7114,5122,141-515-370735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ217,80794,116399,305-1,156710,0721051,69613,95913,7114,5122,141-515-370735
Tổng tài sản1,326,2651,320,6611,619,9281,277,6671,326,2651,194,276749,051282,544268,475254,227249,43033,47934,04736,163
Tổng nợ382,917595,120963,5031,002,687382,917918,140473,0208,2088,0997,5627,2778,3858,43810,184
Vốn chủ sở hữu943,348725,541656,425274,980943,348276,136276,031274,335260,376246,665242,15325,09425,60925,979

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-608 tỷ0 tỷ608 tỷ1216 tỷ1825 tỷ2433 tỷ3041 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ440 tỷ879 tỷ1319 tỷ1759 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |