CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
65 Bi
59 Mi
83,175
2.2 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.20 (0.80) 23.2%
ACV 43.00 (1.40) 22.1%
MCH 141.00 (0.10) 13.6%
MVN 61.70 (-0.20) 7.6%
BSR 29.20 (1.10) 5.6%
VEA 39.00 (0.10) 5.5%
FOX 57.60 (0.90) 4.9%
VEF 79.20 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.70 (-0.10) 2.3%
MSR 63.00 (-0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.90 (-0.20) 1.8%
VSF 29.10 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,77015,51516,72221,42570,432413,92544,75145,876114,85025,69424,005
Tổng lợi nhuận trước thuế-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế -58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Tổng tài sản1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
Tổng nợ1,541,5131,491,7261,502,9691,478,6561,541,5131,419,7001,300,6341,221,3281,204,6171,072,2511,087,4501,087,5801,104,903926,575
Vốn chủ sở hữu300,311359,038374,986390,334300,311403,713155,660238,725318,210399,317315,443400,000273,831245,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc