CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

17.50
-0.40
(-2.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.50
17.50
17.50
200
10.9K
1.2K
14.2x
1.6x
5% # 11%
2.0
650 Bi
38 Mi
781
30 - 7.8
558 Bi
411 Bi
135.9%
42.39%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 100 17.90 1,600
16.60 1,500 18.00 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:11 17.50 -0.40 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV77,19981,39774,78362,738296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
Tổng lợi nhuận trước thuế8,4958,79013,54210,19841,02561,19840,61319,88927,45538,60533,48631,39113,6453,011
Lợi nhuận sau thuế 7,3117,73111,3468,59034,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3117,73111,3468,59034,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
Tổng tài sản928,851921,395900,091893,459928,816906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
Tổng nợ515,917515,625501,906484,191515,883479,918335,965324,801193,461211,433221,709215,933194,16493,850
Vốn chủ sở hữu412,934405,769398,185409,268412,934427,035410,681393,858409,054415,313411,475406,215383,068147,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc