CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận (bmd)

12.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.80
12.80
0
13.6K
2.2K
5.8x
0.9x
8% # 16%
1.8
35 Bi
3 Mi
27
17 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 73,535.39 (0.07) 0% 2,313.36 (0.00) 0%
2018 70,819.50 (0.08) 0% 3,000 (0.00) 0%
2019 82.66 (0.09) 0% 3.50 (0.01) 0%
2020 85.07 (0.10) 0% 0 (0.01) 0%
2021 85.65 (0.09) 0% 5.54 (0.01) 0%
2022 86.39 (0) 0% 5.52 (0) 0%
2023 89.92 (0) 0% 5.51 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV95,23094,57587,88096,94091,647
Tổng lợi nhuận trước thuế7,6657,6957,7038,6157,493
Lợi nhuận sau thuế 6,0386,0116,4927,3845,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,0386,0116,4927,3845,836
Tổng tài sản71,89479,32985,67797,13371,89479,32985,67797,13397,543100,51099,23491,538121,941
Tổng nợ34,56142,14148,56160,13834,56142,14148,56160,13863,57870,04069,26462,42594,408
Vốn chủ sở hữu37,33337,18837,11636,99537,33337,18837,11636,99533,96430,47029,97029,11427,533

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2023202220212020201920182017201620150 tỷ32 tỷ65 tỷ97 tỷ129 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620150 tỷ31 tỷ63 tỷ94 tỷ126 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |