CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô thị Bình Thuận (bmd)

7.20
-4.80
(-40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
8
8
7.20
1,500
13.3K
1.9K
6.3x
0.9x
7% # 14%
0.2
33 Bi
3 Mi
110
12 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 100 16.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 8 -4 500 500
09:38 7.20 -4.80 1,000 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV89,70095,23094,57587,88096,94091,647
Tổng lợi nhuận trước thuế6,7937,6657,6957,7038,6157,493
Lợi nhuận sau thuế 5,2046,0386,0116,4927,3845,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,2046,0386,0116,4927,3845,836
Tổng tài sản64,36271,86671,89479,32971,86671,89479,32985,67797,13397,543100,51099,23491,538121,941
Tổng nợ27,15135,36734,56142,14135,36734,56142,14148,56160,13863,57870,04069,26462,42594,408
Vốn chủ sở hữu37,21136,49937,33337,18836,49937,33337,18837,11636,99533,96430,47029,97029,11427,533


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc