CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên Ninh (bln)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
10.7K
0.2K
38.9x
0.7x
1% # 2%
0.5
35 Bi
5 Mi
2,123
7.5 - 6.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 106.70 (0.16) 0% 2.08 (0.00) 0%
2018 167.61 (0.17) 0% 2.29 (0.00) 0%
2019 182.12 (0.18) 0% 1.63 (0.00) 0%
2020 164.69 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2021 202.13 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2022 189.48 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 185.63 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2008
Doanh thu bán hàng và CCDV187,982203,848140,880157,974184,490
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1611,9541773462,772
Lợi nhuận sau thuế 8991,5341312812,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8991,5341312812,193
Tổng tài sản170,346190,149181,075219,779170,346190,149181,075219,779142,16098,452107,60986,00392,588190,149
Tổng nợ116,913136,261127,672165,471116,913136,261127,672165,47188,13345,19555,13434,16842,356136,261
Vốn chủ sở hữu53,43353,88853,40354,30853,43353,88853,40354,30854,02753,25752,47551,83550,23153,888

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520080 tỷ68 tỷ136 tỷ204 tỷ272 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520080 tỷ62 tỷ124 tỷ186 tỷ247 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |