Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long (bli)

8.20
0.20
(2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8.20
7.60
41,400
15.0K
1.1K
7.8x
0.6x
3% # 7%
1.4
510 Bi
60 Mi
25,409
12.7 - 8.5
1,675 Bi
901 Bi
186.0%
34.97%
728 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 300 8.20 13,000
7.70 900 8.30 2,300
7.60 600 8.40 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:27 8 0 16,000 16,000
10:29 8.20 0.20 19,100 35,100
10:52 7.60 -0.40 100 35,200
10:56 8 0 1,000 36,200
11:17 8.20 0.20 400 36,600
14:10 8.20 0.20 4,100 40,700
14:17 7.70 -0.30 100 40,800
14:22 8.10 0.10 200 41,000
14:52 7.80 -0.20 300 41,300
14:53 8.20 0.20 100 41,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (0.91) 0% 18 (0.02) 0%
2018 1,088 (1.01) 0% 48.30 (0.04) 0%
2019 1,270 (1.20) 0% 38.59 (0.04) 0%
2020 1,520 (1.30) 0% 0 (0.07) 0%
2021 0 (1.47) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,700 (0) 0% 0 (0.09) 0%
2023 1,275.75 (0) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV417,603302,682344,252371,5621,436,0981,357,0311,262,9671,360,9051,237,0591,274,7041,136,7481,020,030892,991764,642
Tổng lợi nhuận trước thuế-25,41524,6312,06040,58241,85982,076111,019110,115104,61983,39052,85049,30028,87115,260
Lợi nhuận sau thuế -21,28419,3371,08532,46631,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-21,28419,3371,08532,46631,60464,58188,93787,84482,96766,59041,54638,48022,00012,003
Tổng tài sản2,773,7172,664,2742,619,3562,522,0162,773,7172,575,5932,328,9992,522,6212,290,5742,281,6761,996,1961,821,6321,662,0281,429,641
Tổng nợ1,843,6091,714,3851,688,8041,589,3191,843,6091,675,3631,492,0941,774,6541,558,2721,575,4011,320,9911,155,0941,016,150884,989
Vốn chủ sở hữu930,108949,889930,552932,696930,108900,230836,905747,967732,302706,275675,204666,538645,878544,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |