CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (bio)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.40
12.40
0
11.6K
0.9K
13.7x
1.1x
7% # 8%
1.0
109 Bi
9 Mi
817
14.7 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 3,700 12.60 1,000
0 12.70 1,000
0.00 0 12.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,71170,02756,31338,33535,98936,653
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5948,0979,8964,5626,0086,248
Lợi nhuận sau thuế 7,9326,0157,8723,6085,0954,905
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9326,0157,8723,6085,0954,905
Tổng tài sản111,763110,437119,339101,663111,763110,437119,339101,663103,96696,29491,43687,99154,919
Tổng nợ12,23012,82020,5027,95212,23012,82020,5027,95211,0435,6553,8942,41520,315
Vốn chủ sở hữu99,53497,61798,83793,71199,53497,61798,83793,71192,92390,63987,54185,57634,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc