CTCP Big Invest Group (big)

4.60
0.10
(2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.60
4.60
4.40
131,300
60.6K
7.7K
0.6x
0.1x
8% # 13%
2.0
29 Bi
6 Mi
425,649
8.5 - 4.2
229 Bi
372 Bi
61.5%
61.93%
154 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 138,700 4.60 113,100
4.30 31,400 4.70 152,000
4.20 20,400 4.80 50,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.20 (2.00) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.00 (-1.60) 4.9%
VEF 77.00 (-1.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.60 0.10 100 100
09:17 4.50 0 400 500
09:25 4.50 0 4,000 4,500
09:27 4.50 0 100 4,600
09:35 4.50 0 1,000 5,600
09:40 4.50 0 20,000 25,600
09:42 4.50 0 9,200 34,800
09:45 4.50 0 300 35,100
09:52 4.50 0 500 35,600
09:58 4.50 0 100 35,700
10:10 4.50 0 2,700 38,400
10:13 4.50 0 100 38,500
10:19 4.50 0 100 38,600
10:29 4.50 0 200 38,800
10:30 4.50 0 100 38,900
10:39 4.50 0 18,000 56,900
10:42 4.50 0 700 57,600
10:45 4.50 0 1,000 58,600
10:55 4.50 0 200 58,800
10:59 4.50 0 400 59,200
11:10 4.50 0 14,600 73,800
11:21 4.50 0 500 74,300
11:28 4.50 0 5,000 79,300
13:10 4.50 0 300 79,600
13:12 4.40 -0.10 400 80,000
13:13 4.40 -0.10 1,500 81,500
13:20 4.40 -0.10 9,000 90,500
13:24 4.50 0 6,000 96,500
13:27 4.50 0 200 96,700
13:32 4.50 0 1,000 97,700
13:33 4.50 0 9,700 107,400
13:46 4.50 0 1,000 108,400
13:48 4.50 0 6,000 114,400
13:49 4.50 0 7,800 122,200
13:54 4.50 0 1,000 123,200
13:56 4.50 0 1,000 124,200
13:57 4.50 0 100 124,300
14:10 4.50 0 3,300 127,600
14:31 4.60 0.10 100 127,700
14:34 4.50 0 1,900 129,600
14:36 4.50 0 1,400 131,000
14:41 4.60 0.10 300 131,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc