CTCP Big Invest Group (big)

4.60
-0.20
(-4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.80
4.50
655,700
60.6K / 60.6K
7.7K / 7.7K
0.6x / 0.6x
0.1x / 0.1x
8% # 13%
2.0
29 Bi
6 Mi / 6Mi
425,649
8.5 - 4.2
229 Bi
372 Bi
61.5%
61.93%
154 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 44,500 4.60 48,400
4.40 49,400 4.70 52,700
4.30 47,100 4.80 55,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.10) 23.2%
ACV 40.70 (-0.90) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 63.00 (-4.90) 7.6%
BSR 30.30 (-0.30) 5.6%
VEA 38.50 (0.40) 5.5%
FOX 55.20 (-1.00) 4.9%
VEF 75.00 (-1.50) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.25) 2.3%
MSR 62.90 (-4.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-1.50) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 4.80 0 2,000 2,000
09:26 4.80 0 500 2,500
09:38 4.80 0 100 2,600
09:42 4.70 -0.10 1,000 3,600
09:44 4.70 -0.10 8,800 12,400
09:49 4.70 -0.10 600 13,000
09:58 4.70 -0.10 7,600 20,600
09:59 4.80 0 200 20,800
10:10 4.70 -0.10 400 21,200
10:26 4.70 -0.10 39,100 60,300
10:27 4.70 -0.10 100 60,400
10:31 4.70 -0.10 3,000 63,400
10:46 4.70 -0.10 400 63,800
10:47 4.70 -0.10 600 64,400
10:57 4.70 -0.10 200 64,600
11:10 4.60 -0.20 69,800 134,400
11:15 4.60 -0.20 1,000 135,400
11:18 4.70 -0.10 100 135,500
11:25 4.60 -0.20 1,500 137,000
13:10 4.70 -0.10 33,000 170,000
13:14 4.70 -0.10 200 170,200
13:18 4.70 -0.10 100 170,300
13:21 4.50 -0.30 148,500 318,800
13:22 4.60 -0.20 800 319,600
13:26 4.70 -0.10 100 319,700
13:34 4.60 -0.20 10,000 329,700
13:38 4.60 -0.20 500 330,200
13:41 4.60 -0.20 10,100 340,300
13:47 4.60 -0.20 2,500 342,800
13:51 4.70 -0.10 100 342,900
14:10 4.60 -0.20 66,800 409,700
14:12 4.60 -0.20 200 409,900
14:13 4.60 -0.20 200 410,100
14:14 4.60 -0.20 100 410,200
14:15 4.60 -0.20 4,300 414,500
14:17 4.60 -0.20 1,300 415,800
14:18 4.60 -0.20 100 415,900
14:19 4.60 -0.20 600 416,500
14:20 4.60 -0.20 2,000 418,500
14:22 4.60 -0.20 300 418,800
14:23 4.60 -0.20 100 418,900
14:24 4.50 -0.30 151,000 569,900
14:25 4.60 -0.20 100 570,000
14:26 4.60 -0.20 200 570,200
14:29 4.60 -0.20 7,500 577,700
14:30 4.60 -0.20 17,000 594,700
14:38 4.50 -0.30 2,000 596,700
14:42 4.50 -0.30 50,000 646,700
14:43 4.50 -0.30 4,000 650,700
14:45 4.60 -0.20 400 651,100
14:51 4.60 -0.20 500 651,600
14:53 4.60 -0.20 4,000 655,600
14:57 4.60 -0.20 100 655,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc