CTCP Big Invest Group (big)

4.80
0.10
(2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.80
4.60
87,100
12.0K / 11.4K
0.5K / 0.4K
10.4x / 11.0x
0.4x / 0.4x
1% # 4%
2.3
24 Bi
6 Mi / 5Mi
86,167
9.3 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 30,700 4.80 100,500
4.60 73,600 4.90 98,000
4.50 83,900 5.00 103,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.70 0.20 500 500
09:12 4.70 0.20 100 600
09:14 4.70 0.20 4,200 4,800
09:16 4.80 0.30 100 4,900
09:17 4.80 0.30 10,000 14,900
09:22 4.80 0.30 1,000 15,900
09:24 4.70 0.20 3,500 19,400
09:28 4.70 0.20 6,500 25,900
09:43 4.70 0.20 400 26,300
09:47 4.70 0.20 4,500 30,800
09:53 4.60 0.10 2,500 33,300
09:54 4.70 0.20 3,500 36,800
09:55 4.70 0.20 500 37,300
09:56 4.60 0.10 8,000 45,300
09:57 4.70 0.20 1,000 46,300
09:58 4.70 0.20 600 46,900
10:10 4.70 0.20 1,500 48,400
10:32 4.70 0.20 2,000 50,400
10:44 4.70 0.20 100 50,500
10:46 4.70 0.20 10,000 60,500
10:47 4.70 0.20 1,000 61,500
10:50 4.70 0.20 500 62,000
10:53 4.70 0.20 17,900 79,900
10:54 4.80 0.30 2,400 82,300
10:59 4.80 0.30 100 82,400
11:10 4.80 0.30 200 82,600
11:17 4.80 0.30 200 82,800
11:26 4.80 0.30 4,300 87,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 101.74 (0.10) 0% 3.63 (0.00) 0%
2022 150 (0) 0% 6.60 (0) 0%
2023 275.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |