CTCP Big Invest Group (big)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.20
5
206,600
12.0K / 11.4K
0.5K / 0.4K
10.4x / 11.0x
0.4x / 0.4x
1% # 4%
2.3
24 Bi
6 Mi / 5Mi
86,167
9.3 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 53,900 5.10 22,900
4.90 41,400 5.20 66,900
4.80 36,000 5.30 65,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.10 0 4,100 4,100
09:14 5.10 0 100 4,200
09:19 5.10 0 3,000 7,200
09:22 5.10 0 2,600 9,800
09:29 5.10 0 2,000 11,800
09:30 5.20 0.10 100 11,900
09:48 5.10 0 300 12,200
09:57 5.10 0 2,000 14,200
09:58 5.20 0.10 900 15,100
10:10 5.20 0.10 8,200 23,300
10:11 5.10 0 500 23,800
10:12 5.20 0.10 100 23,900
10:35 5.10 0 200 24,100
10:45 5.20 0.10 100 24,200
11:10 5.10 0 8,800 33,000
11:18 5.10 0 1,000 34,000
13:10 5.20 0.10 14,300 48,300
13:22 5.20 0.10 1,000 49,300
13:33 5.10 0 2,700 52,000
13:34 5.20 0.10 500 52,500
13:37 5.10 0 500 53,000
13:39 5.10 0 1,000 54,000
13:42 5.10 0 12,500 66,500
13:43 5.10 0 900 67,400
13:46 5.10 0 10,000 77,400
13:52 5.20 0.10 50,100 127,500
14:10 5.10 0 26,600 154,100
14:14 5.20 0.10 1,700 155,800
14:21 5.10 0 100 155,900
14:24 5 -0.10 1,600 157,500
14:27 5.10 0 100 157,600
14:30 5.10 0 900 158,500
14:35 5 -0.10 36,000 194,500
14:36 5.10 0 200 194,700
14:42 5.10 0 1,000 195,700
14:48 5.10 0 5,000 200,700
14:52 5.10 0 5,000 205,700
14:53 5.10 0 100 205,800
14:56 5.10 0 200 206,000
14:59 5.10 0 600 206,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 101.74 (0.10) 0% 3.63 (0.00) 0%
2022 150 (0) 0% 6.60 (0) 0%
2023 275.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |