CTCP Thủy điện Bắc Hà (bha)

22.50
-2.10
(-8.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.60
24.60
24.60
22.50
2,200
14.9K
2.5K
9.1x
1.5x
11% # 17%
1.1
1,485 Bi
66 Mi
984
25 - 16.6
554 Bi
986 Bi
56.2%
64.04%
122 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.60 500 24.00 1,400
22.10 100 24.10 100
21.50 500 24.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24.40 -0.20 300 300
11:11 24 -0.60 100 400
13:36 23.10 -1.50 100 500
14:15 23.20 -1.40 300 800
14:17 22.50 -2.10 1,100 1,900
14:23 22.50 -2.10 300 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 367.56 (0.21) 0% 39.78 (-0.04) -0%
2020 287.07 (0.30) 0% 43.49 (0.06) 0%
2021 275.13 (0.27) 0% 33.86 (0.03) 0%
2022 268.22 (0.37) 0% 41.87 (0.15) 0%
2023 271.53 (0.03) 0% 51.72 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,075180,07268,05243,927364,125307,777368,713265,825296,171207,556301,094329,222294,671268,125
Tổng lợi nhuận trước thuế17,728132,84020,507-1,490169,585112,728167,81229,18561,046-41,04943,21363,17110,748-21,646
Lợi nhuận sau thuế 18,844126,19819,491-1,490163,603107,692154,20427,55860,033-41,82643,16463,17110,748-21,691
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,844126,19819,491-1,490163,603107,692154,20427,55860,033-41,82643,16463,17110,748-21,691
Tổng tài sản1,540,2481,638,9661,532,9041,530,6151,540,2481,617,6201,622,5171,710,0471,840,8511,912,0102,061,3772,143,2332,219,320
Tổng nợ554,459672,021692,157647,740553,898733,256795,5051,004,0391,162,4011,293,5941,391,0341,526,0551,665,313
Vốn chủ sở hữu985,789966,945840,748882,874986,350884,365827,012706,008678,450618,417670,343617,178554,007

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015-137 tỷ0 tỷ137 tỷ274 tỷ411 tỷ547 tỷ684 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ740 tỷ1480 tỷ2219 tỷ2959 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |