Công ty cổ phần B.C.H (bca)

10.80
-1.90
(-14.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
12.70
12.70
10.80
120,300
26.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
3.3
245 Bi
19 Mi
45,238
22.1 - 9.8
3,417 Bi
498 Bi
685.8%
12.73%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.80 5,400
0 10.90 200
0.00 0 11.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.50 0 6,100 6,100
09:14 12.50 0 1,000 7,100
09:16 12.50 0 1,500 8,600
09:26 12.50 0 400 9,000
09:28 12.50 0 1,600 10,600
09:30 12.60 0.10 6,600 17,200
09:48 12.10 -0.40 1,600 18,800
09:49 12.10 -0.40 600 19,400
09:52 12.10 -0.40 3,000 22,400
09:55 12.10 -0.40 300 22,700
09:56 12.10 -0.40 100 22,800
09:57 12 -0.50 1,300 24,100
09:58 12 -0.50 900 25,000
09:59 12 -0.50 8,900 33,900
10:10 12 -0.50 100 34,000
10:24 12 -0.50 800 34,800
10:26 12.10 -0.40 100 34,900
10:28 12.10 -0.40 1,000 35,900
10:30 12 -0.50 400 36,300
10:32 11.90 -0.60 100 36,400
10:33 11.90 -0.60 5,000 41,400
10:38 11.70 -0.80 600 42,000
10:40 11.70 -0.80 500 42,500
10:41 11.50 -1 7,900 50,400
10:51 11.50 -1 2,700 53,100
10:56 11.50 -1 2,400 55,500
10:58 11.50 -1 200 55,700
11:10 11.30 -1.20 5,200 60,900
11:18 11.30 -1.20 2,800 63,700
13:10 11 -1.50 25,100 88,800
13:22 10.90 -1.60 1,400 90,200
13:39 11 -1.50 100 90,300
13:51 11 -1.50 4,000 94,300
13:52 11 -1.50 200 94,500
14:14 11 -1.50 100 94,600
14:19 10.90 -1.60 3,000 97,600
14:23 10.80 -1.70 4,700 102,300
14:26 10.80 -1.70 100 102,400
14:28 10.80 -1.70 800 103,200
14:29 10.80 -1.70 1,100 104,300
14:30 10.80 -1.70 100 104,400
14:31 10.80 -1.70 900 105,300
14:32 10.80 -1.70 100 105,400
14:37 10.80 -1.70 1,000 106,400
14:40 10.80 -1.70 100 106,500
14:44 10.80 -1.70 2,500 109,000
14:45 10.80 -1.70 2,800 111,800
14:47 10.80 -1.70 200 112,000
14:48 10.80 -1.70 2,000 114,000
14:49 10.80 -1.70 2,600 116,600
14:53 10.80 -1.70 3,300 119,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 1,200 (2.06) 0% 2 (0.00) 0%
2022 1,700 (2.48) 0% 2.50 (0.00) 0%
2023 2,090.68 (0.75) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,286,1281,617,9941,399,8101,263,9295,567,8603,843,3062,477,3462,057,4651,867,6272,096,301
Tổng lợi nhuận trước thuế-37,970-10,990-5,7021,766-52,896400,047-73,9283,0692,51736,936
Lợi nhuận sau thuế -37,970-11,242-4,0971,766-51,543400,047-73,9282,4551,92033,999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-37,970-11,242-4,0971,766-51,543400,047-73,9282,4551,92033,999
Tổng tài sản3,914,9913,684,4903,778,5683,356,0333,914,9914,019,651603,310599,797664,419734,092
Tổng nợ3,416,7993,148,3283,231,1642,815,7813,416,7993,481,166464,872387,431454,508526,014
Vốn chủ sở hữu498,192536,162547,404540,251498,192538,485138,438212,366209,911208,078

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019-1881 tỷ0 tỷ1881 tỷ3761 tỷ5642 tỷ7522 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020190 tỷ1294 tỷ2587 tỷ3881 tỷ5175 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |