CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

13
0.50
(4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
13
12.50
5,200
15.7K
2.1K
6.8x
0.9x
6% # 14%
3.0
141 Bi
20 Mi
2,682
22 - 7
170 Bi
154 Bi
110.8%
47.44%
35 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 100 13.00 800
12.50 5,900 13.20 4,600
11.50 500 13.50 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.50 0 100 100
10:18 12.50 0 3,100 3,200
10:54 13 0.50 1,900 5,100
10:56 13 0.50 100 5,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV87,682248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,797
Tổng lợi nhuận trước thuế3,40025,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,750
Lợi nhuận sau thuế 2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Tổng tài sản382,287324,319294,864319,972382,287324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,118
Tổng nợ115,218170,464161,851188,821115,218170,464161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,671
Vốn chủ sở hữu267,069153,855133,013131,151267,069153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc