CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

13.60
-2.20
(-13.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
14.10
14.50
13.50
21,700
13.6K
0.7K
22.3x
1.2x
2% # 5%
5.1
155 Bi
10 Mi
2,535
22 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 3,100 15.70 2,700
0 15.80 100
0.00 0 16.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 14.10 -2.10 1,200 1,200
09:42 14.10 -2.10 100 1,300
10:29 14.10 -2.10 100 1,400
11:11 14.50 -1.70 100 1,500
13:10 14 -2.20 2,000 3,500
13:11 14 -2.20 4,500 8,000
13:22 14 -2.20 200 8,200
14:10 14 -2.20 100 8,300
14:39 13.70 -2.50 1,200 9,500
14:42 13.50 -2.70 12,000 21,500
14:59 13.60 -2.60 200 21,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 113 (0.10) 0% 16 (0.01) 0%
2019 112 (0.12) 0% 11.95 (0.02) 0%
2020 140.69 (0.16) 0% 15.19 (0.03) 0%
2021 169.00 (0.15) 0% 16.48 (0.01) 0%
2022 182.06 (0) 0% 12.95 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,79779,09266,817
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,7504,9272,497
Lợi nhuận sau thuế 6,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,7504,9272,497
Tổng tài sản294,864319,972316,665167,037294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,11875,29764,297
Tổng nợ161,851188,821186,95243,170161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,67194,79888,724
Vốn chủ sở hữu133,013131,151129,713123,867133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447-19,501-24,427

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520142013201220082007200620052004-61 tỷ0 tỷ61 tỷ122 tỷ183 tỷ243 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20232022202120202019201820172016201520142013201220082007200620052004-116 tỷ0 tỷ116 tỷ231 tỷ347 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |