CTCP An Trường An (atg)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.2
44 Bi
15 Mi
10,801
6.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.00 100
0 7.40 100
0.00 0 7.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,6083,24113,49859,5775,3921,9099,375107,04241,42259,142
Tổng lợi nhuận trước thuế29,7311,051-715-766650-173-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,4534546,762
Lợi nhuận sau thuế 29,731978-715-766322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,731978-715-766322-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Tổng tài sản93,56063,74258,77910,2098,55644,2965,835135,412183,259194,046201,430203,161206,866180,448
Tổng nợ62,93963,31459,32910,3568,39144,4535,77011,98261,15158,99254,26644,12648,75522,724
Vốn chủ sở hữu30,621428-550-147165-15765123,431122,108135,054147,164159,036158,087157,724


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc