CTCP An Trường An (atg)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
3
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.3
46 Bi
15 Mi
14,944
6.2 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 2.90 10,500
0 3.00 90,200
0.00 0 3.10 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 62.70 (-1.40) 20.9%
ACV 85.00 (-2.50) 20.4%
MCH 122.80 (-3.20) 14.4%
MVN 63.50 (-8.20) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.80 (0.50) 5.3%
FOX 83.10 (-1.60) 4.5%
SSH 84.00 (-5.90) 3.6%
VEF 166.00 (-4.40) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 45.40 (0.10) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.04) 0% 16 (0.00) 0%
2017 100 (0.11) 0% 3 (0.00) 0%
2018 100 (0.01) 0% 3 (-0.01) -0%
2020 100 (0) 0% 3 (-0.01) -0%
2022 100 (0.01) 0% 10 (-0.12) -1%
2023 100 (0.02) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV5,1215,2382,45512,81459,5775,3921,9099,375107,04241,42259,142
Tổng lợi nhuận trước thuế-766-378681709246-173-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,4534546,762
Lợi nhuận sau thuế -766-37862752710-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-766-37862752710-222-123,4662,822-12,946-12,110-11,8721,1603635,410
Tổng tài sản10,20910,06911,29041,08310,20944,2965,835135,412183,259194,046201,430203,161206,866180,448
Tổng nợ10,3569,45110,29440,71210,35644,4535,77011,98261,15158,99254,26644,12648,75522,724
Vốn chủ sở hữu-147619996371-147-15765123,431122,108135,054147,164159,036158,087157,724

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013-154 tỷ-77 tỷ0 tỷ77 tỷ154 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013-69 tỷ0 tỷ69 tỷ138 tỷ207 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |