CTCP ASA (asa)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.60
12.60
12.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
126 Bi
10 Mi
0
12.6 - 12.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Doanh thu bán hàng và CCDV2,153117,946115,03661,55571,766151,168198,973177,222321,732125,248106,279
Tổng lợi nhuận trước thuế-291147131213-3782,2951,7991,6215645451,215
Lợi nhuận sau thuế -291126104130-8461,8031,3871,2664234091,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-291126104130-8461,8031,3871,2664234091,003
Tổng tài sản105,192104,175115,593110,724104,175115,593117,841111,261143,010126,736130,978120,32459,87453,458
Tổng nợ85215511,6996,46215511,69914,0517,60238,50522,89228,30418,78228,32322,215
Vốn chủ sở hữu104,340104,020103,894104,261104,020103,894103,789103,660104,505103,844102,675101,54231,55131,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc