CTCP ASA (asa)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.60
12.60
12.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0
126 Bi
10 Mi
0
12.6 - 12.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.15) 0% 2.30 (0.00) 0%
2017 160 (0.07) 0% 2 (-0.00) -0%
2019 100 (0.12) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 120 (0.12) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 110 (0) 0% 8 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Doanh thu bán hàng và CCDV2,153117,946115,03661,55571,766151,168198,973177,222321,732125,248106,279
Tổng lợi nhuận trước thuế-291147131213-3782,2951,7991,6215645451,215
Lợi nhuận sau thuế -291126104130-8461,8031,3871,2664234091,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-291126104130-8461,8031,3871,2664234091,003
Tổng tài sản105,192104,175115,593110,724104,175115,593117,841111,261143,010126,736130,978120,32459,87453,458
Tổng nợ85215511,6996,46215511,69914,0517,60238,50522,89228,30418,78228,32322,215
Vốn chủ sở hữu104,340104,020103,894104,261104,020103,894103,789103,660104,505103,844102,675101,54231,55131,243

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202020192018201720162015201420132012201120102009-108 tỷ0 tỷ108 tỷ215 tỷ323 tỷ430 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ48 tỷ95 tỷ143 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |