CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang (ant)

18.80
-2.40
(-11.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.20
18.20
20
18.10
98,400
16.3K / 14.8K
3.7K / 3.4K
5.0x / 5.5x
1.2x / 1.3x
6% # 23%
2.3
346 Bi
20 Mi / 20Mi
23,771
22.3 - 8.5
927 Bi
300 Bi
309.1%
24.44%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 400 18.90 1,300
18.20 5,200 19.00 7,400
18.10 7,600 19.20 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.10 -3.10 25,100 25,100
09:31 18.50 -2.70 2,600 27,700
09:33 18.50 -2.70 1,000 28,700
09:35 18.50 -2.70 100 28,800
09:36 18.50 -2.70 5,900 34,700
09:44 19 -2.20 500 35,200
09:45 19 -2.20 500 35,700
09:49 20 -1.20 5,200 40,900
09:51 19.90 -1.30 500 41,400
09:53 19.90 -1.30 100 41,500
10:10 19.10 -2.10 800 42,300
10:42 19 -2.20 6,900 49,200
10:45 19 -2.20 3,100 52,300
10:50 19 -2.20 1,000 53,300
10:56 18.70 -2.50 3,000 56,300
10:58 18.70 -2.50 100 56,400
11:10 18.60 -2.60 2,100 58,500
11:25 18.60 -2.60 200 58,700
11:27 18.60 -2.60 4,800 63,500
11:29 18.60 -2.60 200 63,700
13:10 18.40 -2.80 19,300 83,000
13:31 18.50 -2.70 1,000 84,000
13:40 18.60 -2.60 100 84,100
13:44 18.60 -2.60 500 84,600
13:45 18.60 -2.60 100 84,700
13:46 18.50 -2.70 3,900 88,600
13:57 18.50 -2.70 1,000 89,600
14:14 18.40 -2.80 2,800 92,400
14:26 18.70 -2.50 500 92,900
14:31 18.40 -2.80 3,000 95,900
14:35 18.40 -2.80 1,600 97,500
14:38 18.40 -2.80 400 97,900
14:57 18.80 -2.40 500 98,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.34) 0% 7.31 (0.00) 0%
2017 385 (0.31) 0% 12 (-0.02) -0%
2018 300 (0.35) 0% 0 (0.00) 0%
2019 370 (0.37) 0% 0 (0.01) 0%
2020 400 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2021 420 (0.50) 0% 0 (0.01) 0%
2022 480 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV293,949415,959404,728293,1781,407,814757,556584,577499,573408,299368,667
Tổng lợi nhuận trước thuế12,74326,38026,98515,81781,92511,69138,98412,24712,4375,873
Lợi nhuận sau thuế 10,22121,80523,17113,64268,84010,06135,2079,62612,2175,873
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,24222,61021,48213,24368,57613,62435,2079,62612,2175,873
Tổng tài sản1,226,5241,068,2901,029,724900,0441,226,524786,607404,196240,413273,337250,607219,152254,542263,305251,725
Tổng nợ926,733778,960764,727658,219926,733558,424273,186144,610206,860196,347170,765207,477193,599182,877
Vốn chủ sở hữu299,792289,330264,996241,825299,792228,183131,01095,80266,47654,25948,38747,06469,70668,848

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ469 tỷ939 tỷ1408 tỷ1877 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220110 tỷ393 tỷ786 tỷ1179 tỷ1573 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |