CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

7.40
0.10
(1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
7.40
7.20
4,300
13.4K
0.9K
7.7x
0.5x
2% # 7%
1.4
420 Bi
60 Mi
162,621
13.0 - 6.7
2,469 Bi
804 Bi
306.9%
24.57%
169 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 10,000 7.40 14,600
7.20 55,900 7.50 7,400
7.10 1,200 7.60 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 7.30 0 100 100
10:11 7.30 0 100 200
10:31 7.40 0.10 500 700
11:10 7.20 -0.10 1,000 1,700
11:13 7.20 -0.10 300 2,000
13:10 7.30 0 1,200 3,200
13:12 7.30 0 500 3,700
13:14 7.40 0.10 500 4,200
13:44 7.40 0.10 100 4,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,250 (1.13) 0% 25 (0.01) 0%
2018 1,400 (1.69) 0% 40 (0.02) 0%
2019 1,400 (2.16) 0% 57 (0.03) 0%
2020 1.95 (2.98) 153% 0.14 (0.05) 34%
2021 2,550 (2.68) 0% 0 (0.04) 0%
2022 2,600 (2.62) 0% 0 (0.05) 0%
2023 2,800 (0.58) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,282,022629,6781,061,176553,0303,525,9053,431,9853,003,5912,621,4412,677,9882,982,5632,156,7971,692,1551,128,5871,048,048
Tổng lợi nhuận trước thuế38,7499,82828,33510,40887,32164,17956,43757,29750,61259,42736,65431,88314,67622,440
Lợi nhuận sau thuế 26,5057,53717,1508,28359,47555,04152,49345,49339,72746,77729,11324,77311,02717,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,5057,53717,1508,28359,47555,04152,49345,49338,82746,01929,16224,25310,25816,689
Tổng tài sản3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,998,8283,278,4763,349,7872,794,2982,166,2532,383,3442,017,3131,333,176930,323746,834
Tổng nợ3,134,5072,549,7892,332,0132,347,7863,134,5072,469,1332,562,6952,281,9461,698,5311,929,0901,609,772971,964748,019567,669
Vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994864,321809,343787,092512,352467,722454,254407,541361,212182,304179,165


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |