CTCP Xây dựng ALVICO (alv)

6.30
-0.20
(-3.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.40
6.50
5.80
17,700
17.3K
2.2K
4.1x
0.5x
9% # 13%
2.7
51 Bi
10 Mi
42,076
11.6 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 1,000 6.50 1,100
6.20 200 6.60 1,500
6.10 2,700 6.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:33 6 -0.50 6,300 6,300
10:34 5.90 -0.60 3,300 9,600
10:35 5.80 -0.70 2,200 11,800
10:38 5.90 -0.60 100 11,900
10:39 6 -0.50 100 12,000
10:40 6.30 -0.20 500 12,500
10:42 6.40 -0.10 500 13,000
10:44 6.40 -0.10 300 13,300
10:57 6.40 -0.10 200 13,500
11:10 6.40 -0.10 500 14,000
11:13 6.50 0 200 14,200
13:50 6.50 0 100 14,300
14:10 6.40 -0.10 1,400 15,700
14:13 6.40 -0.10 100 15,800
14:14 6.40 -0.10 900 16,700
14:27 6.30 -0.20 1,000 17,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 16.50 (0.01) 0% 2.50 (0.00) 0%
2015 65 (0.03) 0% 5.70 (0.00) 0%
2016 70 (0.04) 0% 6 (0.00) 0%
2017 120 (0.11) 0% 7 (0.01) 0%
2020 150 (0.11) 0% 6 (0.00) 0%
2021 90.55 (0.10) 0% -3.03 (0.01) -0%
2022 201.27 (0) 0% 6.17 (0) 0%
2023 107.95 (0) 0% 4.91 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,025102,722105,287101,132106,53269,3647,680113,88242,37233,162
Tổng lợi nhuận trước thuế15,60911,6185,7267,2582,8583,23873411,0453,2003,122
Lợi nhuận sau thuế 12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,9532,6572,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,8332,6572,459
Tổng tài sản134,067139,605126,70489,250134,067139,605126,70489,250113,965105,61596,873131,82562,19050,550
Tổng nợ36,48654,33250,71617,79736,48654,33250,71617,79747,57142,07832,81381,73326,02717,045
Vốn chủ sở hữu97,58185,27375,98771,45397,58185,27375,98771,45366,39463,53664,06150,09236,16333,506


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |