CTCP Xây dựng ALVICO (alv)

8.40
-0.10
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8
9.30
8
22,600
17.3K
2.2K
3.9x
0.5x
9% # 13%
1.3
48 Bi
10 Mi
19,523
8.3 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 1,100 8.90 4,700
8.20 700 9.00 1,300
8.00 400 9.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 8 0.40 100 100
09:35 8.30 0.70 1,900 2,000
09:36 9.20 1.60 4,000 6,000
09:42 9.20 1.60 100 6,100
09:43 9.20 1.60 1,800 7,900
09:44 9.30 1.70 100 8,000
09:45 9.20 1.60 4,200 12,200
09:46 9.30 1.70 200 12,400
10:49 8.90 1.30 100 12,500
11:28 8.50 0.90 100 12,600
11:29 8.90 1.30 1,300 13,900
11:30 8.90 1.30 100 14,000
13:10 8.90 1.30 600 14,600
14:11 8.90 1.30 1,100 15,700
14:32 8.50 0.90 1,800 17,500
14:33 8.50 0.90 3,300 20,800
14:34 8.50 0.90 300 21,100
14:43 8.90 1.30 500 21,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,025102,722105,287101,132106,53269,3647,680113,88242,37233,162
Tổng lợi nhuận trước thuế15,60911,6185,7267,2582,8583,23873411,0453,2003,122
Lợi nhuận sau thuế 12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,9532,6572,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,3089,2864,5345,6042,8583,2383997,8332,6572,459
Tổng tài sản134,067139,605126,70489,250134,067139,605126,70489,250113,965105,61596,873131,82562,19050,550
Tổng nợ36,48654,33250,71617,79736,48654,33250,71617,79747,57142,07832,81381,73326,02717,045
Vốn chủ sở hữu97,58185,27375,98771,45397,58185,27375,98771,45366,39463,53664,06150,09236,16333,506


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc