CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn (agx)

166.90
17.20
(11.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
149.70
172.10
172.10
155
2,600
68.3K
12.9K
11.6x
2.2x
17% # 19%
1.6
1,617 Bi
11 Mi
401
149.7 - 44.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
166.90 100 172.00 400
154.00 500 172.10 600
135.00 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 172.10 41.90 100 100
09:14 172 41.80 200 300
09:39 167 36.80 100 400
10:13 162 31.80 200 600
10:18 160 29.80 100 700
10:19 156 25.80 200 900
10:21 155 24.80 400 1,300
10:55 155 24.80 100 1,400
13:19 155 24.80 100 1,500
14:10 160 29.80 600 2,100
14:30 165 34.80 400 2,500
14:54 166.90 36.70 100 2,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.28 (0.59) 0% 49.43 (0.07) 0%
2018 624.09 (0.60) 0% 50.91 (0.05) 0%
2019 776.79 (0.59) 0% 0 (0.07) 0%
2020 546.48 (0.61) 0% 0 (0.06) 0%
2021 663.32 (0.65) 0% 0 (0.07) 0%
2023 724.11 (0) 0% 40.82 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,568,382917,601979,597648,147614,035586,781
Tổng lợi nhuận trước thuế409,015166,530164,25485,15772,81783,552
Lợi nhuận sau thuế 344,628139,298136,72869,95861,34869,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ344,553139,273136,69569,94561,33869,674
Tổng tài sản1,201,306826,911742,215662,2901,201,306826,911742,215662,290573,559502,006450,734456,483400,916377,844
Tổng nợ138,63989,115124,074171,235138,63989,115124,074171,235136,818102,40672,81685,06167,06561,526
Vốn chủ sở hữu1,062,668737,796618,140491,0551,062,668737,796618,140491,055436,741399,600377,918371,422333,851316,318

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ523 tỷ1046 tỷ1568 tỷ2091 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120100 tỷ389 tỷ778 tỷ1167 tỷ1556 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |