CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

29
1.20
(4.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.80
28.90
31.80
27
24,700
17.3K / 15.7K
2.1K / 1.9K
19.0x / 20.8x
2.3x / 2.5x
4% # 12%
0.7
926 Bi
33 Mi / 25Mi
2,966
40.5 - 33.7
694 Bi
400 Bi
173.7%
36.54%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.10 100 29.00 2,500
25.00 1,000 29.90 200
24.60 1,100 31.00 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 31 3.20 4,600 4,600
09:30 31.50 3.70 900 5,500
09:36 31.80 4 2,700 8,200
09:46 31.50 3.70 400 8,600
10:16 31.30 3.50 4,000 12,600
10:30 27.90 0.10 100 12,700
11:22 31.10 3.30 8,900 21,600
13:10 27.90 0.10 200 21,800
13:56 29 1.20 2,000 23,800
14:10 29 1.20 300 24,100
14:44 27 -0.80 100 24,200
14:51 29 1.20 500 24,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 362.50 (0.35) 0% 32.40 (0.03) 0%
2018 387 (0.43) 0% 39 (0.03) 0%
2019 450 (0.48) 0% 45 (0.03) 0%
2020 465 (0.52) 0% 0 (0.03) 0%
2021 530 (0.53) 0% 0 (0.03) 0%
2022 550 (0.70) 0% 0 (0.04) 0%
2023 750 (0.35) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV234,169204,184207,380202,403848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868
Tổng lợi nhuận trước thuế19,72515,68513,99316,36565,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,501
Lợi nhuận sau thuế 14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Tổng tài sản1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493
Tổng nợ909,229801,948786,421744,657909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037
Vốn chủ sở hữu454,295439,701429,138396,973454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |