CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

30.10
-0.10
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.20
29.30
30.10
29.30
14,400
15.6K
1.4K
20.8x
1.8x
4% # 9%
0.7
1,108 Bi
39 Mi
4,604
39.9 - 27
858 Bi
605 Bi
141.9%
41.35%
44 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.30 100 30.20 1,300
29.20 100 30.30 6,500
29.10 200 30.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 29.30 -0.90 100 100
13:20 30 -0.20 6,600 6,700
14:40 30.10 -0.10 100 6,800
14:42 30.10 -0.10 7,600 14,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV234,169204,184207,380202,403848,136799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868
Tổng lợi nhuận trước thuế19,72515,68513,99316,36565,90360,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,501
Lợi nhuận sau thuế 14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,63612,82911,35913,09252,04148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,987
Tổng tài sản1,363,5241,241,6501,215,5591,141,6291,363,6601,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493
Tổng nợ909,229801,948786,421744,657909,240694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037
Vốn chủ sở hữu454,295439,701429,138396,973454,421399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc