CTCP Dược phẩm Agimexpharm (agp)

41.40
-0.60
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
42
41.70
41.70
39
1,000
17.3K
2.1K
19.9x
2.4x
4% # 12%
1.5
972 Bi
23 Mi
3,110
43 - 33.7
694 Bi
400 Bi
173.7%
36.54%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 100 41.40 500
39.00 1,400 41.60 100
38.60 500 42.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:29 41.70 0.60 200 200
10:51 39 -2.10 100 300
10:57 41.60 0.50 200 500
14:10 41.50 0.40 200 700
14:18 41.40 0.30 300 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 362.50 (0.35) 0% 32.40 (0.03) 0%
2018 387 (0.43) 0% 39 (0.03) 0%
2019 450 (0.48) 0% 45 (0.03) 0%
2020 465 (0.52) 0% 0 (0.03) 0%
2021 530 (0.53) 0% 0 (0.03) 0%
2022 550 (0.70) 0% 0 (0.04) 0%
2023 750 (0.35) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV224,453199,727191,530183,439799,149728,406700,795533,994515,861484,170432,168350,056338,868411,954
Tổng lợi nhuận trước thuế17,81715,46314,75012,45160,48154,19653,23941,37836,29835,53740,22136,55327,50117,206
Lợi nhuận sau thuế 14,43412,56911,9319,96148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,98713,417
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,43412,56911,9319,96148,89043,61342,91033,22628,87028,41132,38729,16121,98713,417
Tổng tài sản1,094,2791,064,382994,602950,2981,094,279897,763802,440670,870599,211541,350465,059342,623286,493208,411
Tổng nợ694,414678,943621,606614,015694,419543,079488,272438,640381,442328,655290,973190,523186,037115,795
Vốn chủ sở hữu399,865385,439372,997336,283399,859354,684314,168232,230217,769212,695174,087152,100100,45692,615

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ266 tỷ531 tỷ797 tỷ1063 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ349 tỷ698 tỷ1047 tỷ1396 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |