CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
51 Bi
28 Mi
463
2.2 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV160,252158,234118,79986,006523,292508,352452,707544,478470,480685,954821,238
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-221,395-120,089
Lợi nhuận sau thuế 2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Tổng tài sản255,275256,098266,111257,905255,275282,145288,364334,485426,103534,794760,871
Tổng nợ440,005443,739456,596449,411440,005464,326467,055507,153579,355595,688599,492
Vốn chủ sở hữu-184,730-187,641-190,485-191,506-184,730-182,181-178,692-172,669-153,252-60,894161,379


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc