CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.90
10.95
10.50
145,700
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 100 10.90 1,900
10.70 1,300 10.95 2,500
10.60 3,100 11.00 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.95 0.05 50,100 50,100
09:26 10.85 -0.05 7,100 57,200
09:28 10.80 -0.10 5,300 62,500
09:29 10.70 -0.20 4,200 66,700
09:30 10.60 -0.30 200 66,900
09:31 10.85 -0.05 10,100 77,000
09:37 10.70 -0.20 5,000 82,000
09:42 10.70 -0.20 500 82,500
09:43 10.70 -0.20 900 83,400
09:52 10.70 -0.20 200 83,600
09:58 10.65 -0.25 15,400 99,000
09:59 10.70 -0.20 10,200 109,200
10:12 10.70 -0.20 1,000 110,200
10:13 10.70 -0.20 500 110,700
10:14 10.70 -0.20 8,600 119,300
10:25 10.70 -0.20 1,500 120,800
10:31 10.65 -0.25 3,000 123,800
10:38 10.70 -0.20 200 124,000
10:47 10.70 -0.20 1,000 125,000
11:14 10.50 -0.40 9,500 134,500
11:29 10.70 -0.20 100 134,600
13:10 10.75 -0.15 400 135,000
13:15 10.60 -0.30 300 135,300
13:18 10.55 -0.35 700 136,000
13:20 10.50 -0.40 2,700 138,700
13:22 10.75 -0.15 1,000 139,700
13:46 10.85 -0.05 500 140,200
13:49 10.85 -0.05 500 140,700
13:50 10.85 -0.05 1,100 141,800
14:10 10.90 0 100 141,900
14:16 10.90 0 500 142,400
14:19 10.85 -0.05 100 142,500
14:26 10.90 0 300 142,800
14:27 10.85 -0.05 400 143,200
14:29 10.90 0 100 143,300
14:45 10.90 0 2,400 145,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV697,812361,073610,617398,0942,067,5952,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế12,1756,70911,0604,84234,78532,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 9,6795,3678,7674,11327,92626,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,6795,3678,7674,11327,92626,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,994,3211,224,7581,199,5981,139,1391,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,518,481758,597738,804685,2831,518,481705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu475,841466,161460,794453,856475,841449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |