CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.35
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.35
10.35
10.45
10.25
75,800
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.35 400 10.40 6,500
10.30 2,900 10.45 21,500
10.25 1,500 10.50 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.35 0 2,000 2,000
09:23 10.30 -0.05 15,000 17,000
09:24 10.35 0 100 17,100
09:27 10.35 0 1,000 18,100
09:37 10.35 0 100 18,200
09:54 10.35 0 20,100 38,300
09:55 10.35 0 500 38,800
10:10 10.35 0 1,100 39,900
10:13 10.35 0 2,000 41,900
10:43 10.35 0 100 42,000
10:51 10.30 -0.05 1,500 43,500
10:52 10.25 -0.10 3,500 47,000
11:10 10.25 -0.10 3,000 50,000
11:29 10.35 0 400 50,400
13:10 10.40 0.05 3,900 54,300
13:11 10.40 0.05 500 54,800
13:18 10.45 0.10 1,000 55,800
13:24 10.40 0.05 400 56,200
13:34 10.40 0.05 500 56,700
13:59 10.40 0.05 1,500 58,200
14:10 10.35 0 2,200 60,400
14:15 10.35 0 500 60,900
14:19 10.40 0.05 900 61,800
14:20 10.35 0 500 62,300
14:21 10.35 0 1,000 63,300
14:22 10.35 0 2,000 65,300
14:25 10.35 0 2,000 67,300
14:45 10.35 0 8,500 75,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |