CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

9.78
-0.09
(-0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.87
9.85
9.85
9.50
89,200
14.9K
1.4K
7.4x
0.7x
3% # 9%
0.7
350 Bi
35 Mi
131,745
14.5 - 9.3
1,050 Bi
521 Bi
201.3%
33.19%
167 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.78 300 9.79 1,400
9.75 2,800 9.80 2,400
9.61 200 9.81 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.85 -0.05 200 200
09:23 9.84 -0.06 1,500 1,700
09:24 9.84 -0.06 500 2,200
09:27 9.50 -0.40 900 3,100
09:28 9.84 -0.06 5,200 8,300
09:31 9.60 -0.30 2,200 10,500
09:33 9.84 -0.06 3,000 13,500
09:34 9.60 -0.30 200 13,700
09:35 9.80 -0.10 1,100 14,800
09:56 9.79 -0.11 10,000 24,800
09:57 9.79 -0.11 10,600 35,400
10:14 9.79 -0.11 400 35,800
10:16 9.79 -0.11 100 35,900
10:41 9.70 -0.20 1,300 37,200
10:43 9.70 -0.20 100 37,300
10:44 9.79 -0.11 500 37,800
13:10 9.75 -0.15 22,800 60,600
13:24 9.70 -0.20 100 60,700
13:56 9.69 -0.21 10,000 70,700
13:57 9.69 -0.21 8,000 78,700
13:58 9.70 -0.20 100 78,800
14:46 9.78 -0.12 10,400 89,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc