CTCP Truyền thông VMG (abc)

10.40
0.30
(2.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.40
10.10
10,200
24.4K
0.7K
14.8x
0.4x
2% # 3%
2.1
214 Bi
20 Mi
83,745
20.7 - 9
399 Bi
498 Bi
80.1%
55.53%
245 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 3,700 10.40 1,600
10.10 1,600 10.50 1,100
9.90 3,000 10.80 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.10 0 200 200
09:38 10.10 0 1,000 1,200
10:42 10.10 0 100 1,300
13:17 10.10 0 200 1,500
13:22 10.10 0 100 1,600
13:52 10.20 0.10 500 2,100
14:10 10.30 0.20 4,200 6,300
14:11 10.30 0.20 200 6,500
14:17 10.30 0.20 200 6,700
14:21 10.30 0.20 100 6,800
14:26 10.30 0.20 100 6,900
14:27 10.30 0.20 100 7,000
14:29 10.30 0.20 100 7,100
14:47 10.30 0.20 400 7,500
14:50 10.30 0.20 2,600 10,100
14:51 10.40 0.30 100 10,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV232,245316,761366,328405,1031,320,4371,147,2971,078,7101,387,8901,525,8453,373,0912,294,308936,1964,236,2017,306,200
Tổng lợi nhuận trước thuế-9535,0782,9046,96813,99711,01227,487791,162-582,485-168,20437,31030,824408,428116,169
Lợi nhuận sau thuế -7924,0002,1185,54310,8697,02726,324777,844-589,953-177,50529,98824,472321,46391,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7924,0002,1185,54310,8697,02726,324777,716-586,951-181,45127,26324,041316,66582,434
Tổng tài sản783,029862,394924,502902,862783,029897,364641,307751,935924,169880,878858,040831,814710,2551,178,802
Tổng nợ281,282359,854425,962406,441281,282406,486143,102201,1841,151,263517,973289,498268,839165,273489,246
Vốn chủ sở hữu501,747502,539498,540496,421501,747490,878498,205550,751-227,093362,905568,542562,975544,982689,555


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc