Ngân hàng Thương mại cổ phần An Bình (abb)

17.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.20
17.30
17.20
272,900
12.8K
0.0K
370x
0.6x
0% # 0%
1.3
7,659 Bi
1,547 Mi
1,840,502
9.1 - 6.7
150,987 Bi
13,206 Bi
1,143.3%
8.04%
1,988 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.20 155,100 17.30 230,200
17.10 137,200 17.40 162,600
17.00 178,100 17.50 264,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
44,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.20 0 40,000 40,000
09:16 17.20 0 5,000 45,000
09:20 17.30 0.10 1,100 46,100
09:21 17.20 0 2,000 48,100
09:25 17.20 0 100 48,200
09:27 17.20 0 8,200 56,400
09:37 17.20 0 1,500 57,900
09:40 17.20 0 100 58,000
09:50 17.20 0 200 58,200
09:54 17.20 0 800 59,000
10:10 17.20 0 2,300 61,300
10:15 17.20 0 1,200 62,500
10:16 17.20 0 100 62,600
10:17 17.20 0 100 62,700
10:18 17.20 0 20,000 82,700
10:20 17.20 0 10,400 93,100
10:22 17.20 0 2,300 95,400
10:25 17.20 0 3,000 98,400
10:26 17.20 0 200 98,600
10:27 17.20 0 60,000 158,600
10:28 17.20 0 2,500 161,100
10:29 17.20 0 18,500 179,600
10:31 17.20 0 100 179,700
10:35 17.20 0 300 180,000
10:37 17.20 0 28,000 208,000
10:38 17.20 0 4,400 212,400
10:45 17.20 0 300 212,700
10:46 17.30 0.10 400 213,100
10:50 17.20 0 100 213,200
10:53 17.20 0 11,000 224,200
10:56 17.20 0 10,000 234,200
10:57 17.20 0 3,400 237,600
10:59 17.20 0 300 237,900
11:10 17.20 0 10,000 247,900
11:14 17.20 0 2,500 250,400
11:16 17.20 0 2,000 252,400
11:26 17.20 0 500 252,900
11:29 17.20 0 1,400 254,300
11:30 17.20 0 18,600 272,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (6.53) 0% 0 (1.00) 0%
2020 4,259 (6.68) 0% 0 (1.12) 0%
2021 0 (6.47) 0% 0 (1.56) 0%
2022 0 (8.13) 0% 0 (1.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,131,8863,856,4353,535,1742,651,63114,175,1269,027,69610,464,0698,160,5756,467,2596,684,6266,525,9005,478,0755,390,1874,489,011
Tổng lợi nhuận trước thuế1,226,994646,2601,026,637415,7323,315,623744,218584,0441,702,4051,958,8091,403,1971,273,984927,975610,441305,157
Lợi nhuận sau thuế 981,452510,799818,392332,5302,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,914
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ981,452510,799818,392332,5302,643,173585,556453,5021,356,7301,559,9781,117,6571,000,675714,907488,836243,914
Tổng tài sản162,099,173130,146,645120,936,804116,366,981102,556,92489,997,89184,503,06974,171,503
Tổng nợ148,619,956117,093,252109,207,743107,455,63294,714,14583,129,14678,384,48068,329,041
Vốn chủ sở hữu13,479,21713,053,39311,729,0618,911,3497,842,7796,868,7456,118,5895,842,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |