CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.70
8.80
8.60
567,000
10.9K
0.4K
21.7x
0.7x
2% # 3%
1.7
1,748 Bi
230 Mi
535,221
9.2 - 6
2,556 Bi
2,500 Bi
102.2%
49.45%
295 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 111,300 8.80 254,700
8.60 67,200 8.90 108,400
8.50 53,900 9.00 124,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.80 0.20 16,600 16,600
09:11 8.80 0.20 500 17,100
09:17 8.70 0.10 200 17,300
09:18 8.70 0.10 5,000 22,300
09:19 8.70 0.10 2,900 25,200
09:20 8.70 0.10 9,300 34,500
09:22 8.60 0 3,600 38,100
09:23 8.60 0 10,000 48,100
09:24 8.60 0 1,000 49,100
09:25 8.60 0 50,100 99,200
09:26 8.70 0.10 11,000 110,200
09:27 8.70 0.10 23,100 133,300
09:28 8.70 0.10 6,000 139,300
09:31 8.70 0.10 500 139,800
09:34 8.70 0.10 1,000 140,800
09:36 8.70 0.10 29,100 169,900
09:37 8.70 0.10 3,100 173,000
09:38 8.70 0.10 3,500 176,500
09:41 8.70 0.10 5,000 181,500
09:42 8.70 0.10 100 181,600
09:47 8.70 0.10 12,000 193,600
09:49 8.70 0.10 100 193,700
09:51 8.70 0.10 2,000 195,700
09:52 8.70 0.10 3,000 198,700
09:53 8.70 0.10 15,000 213,700
09:54 8.70 0.10 1,100 214,800
09:55 8.70 0.10 1,000 215,800
09:56 8.70 0.10 2,000 217,800
09:58 8.70 0.10 2,100 219,900
10:10 8.70 0.10 57,500 277,400
10:12 8.70 0.10 100 277,500
10:14 8.70 0.10 100 277,600
10:15 8.70 0.10 400 278,000
10:17 8.70 0.10 7,000 285,000
10:18 8.70 0.10 15,000 300,000
10:20 8.70 0.10 1,000 301,000
10:21 8.70 0.10 50,400 351,400
10:24 8.70 0.10 28,200 379,600
10:25 8.70 0.10 14,900 394,500
10:26 8.60 0 20,700 415,200
10:27 8.70 0.10 22,300 437,500
10:28 8.70 0.10 300 437,800
10:29 8.70 0.10 61,200 499,000
10:30 8.70 0.10 23,100 522,100
10:36 8.70 0.10 10,000 532,100
10:37 8.70 0.10 400 532,500
10:39 8.70 0.10 500 533,000
10:40 8.70 0.10 2,000 535,000
10:45 8.70 0.10 600 535,600
10:46 8.80 0.20 500 536,100
10:57 8.70 0.10 24,500 560,600
11:10 8.70 0.10 5,500 566,100
11:11 8.70 0.10 900 567,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 50 (0.07) 0% 10 (0.02) 0%
2020 148.23 (0.50) 0% 21.00 (0.00) 0%
2021 553.86 (0.96) 0% 3.71 (0.38) 10%
2022 1,200 (1.23) 0% 480 (0.32) 0%
2023 922.79 (0.23) 0% 84.60 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,391229,806133,399104,633541,229409,821656,5221,226,588958,499503,505134,75873,96211,6381,780
Tổng lợi nhuận trước thuế8,170140,18523,82236,589208,766103,096109,280399,120472,0374,36924,00724,1723,13476
Lợi nhuận sau thuế 4,536112,14819,27129,058165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,536112,14819,27129,058165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Tổng tài sản4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2514,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
Tổng nợ1,608,3461,786,8851,583,3912,782,8511,608,3462,562,1761,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
Vốn chủ sở hữu2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |