CTCP Chứng khoán SmartInvest (aas)

8.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.30
8.40
8.20
241,300
10.9K
0.4K
21.7x
0.7x
2% # 3%
1.7
1,748 Bi
230 Mi
535,221
9.2 - 6
2,556 Bi
2,500 Bi
102.2%
49.45%
295 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 276,100 8.30 36,800
8.10 123,100 8.40 171,400
8.00 35,800 8.50 140,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.30 0 3,400 3,400
09:13 8.40 0.10 200 3,600
09:14 8.40 0.10 2,100 5,700
09:15 8.30 0 100 5,800
09:20 8.30 0 3,000 8,800
09:37 8.40 0.10 100 8,900
09:38 8.30 0 400 9,300
09:40 8.40 0.10 1,000 10,300
09:42 8.30 0 100 10,400
09:57 8.30 0 100 10,500
09:58 8.40 0.10 100 10,600
09:59 8.40 0.10 1,100 11,700
10:10 8.30 0 94,100 105,800
10:18 8.40 0.10 1,600 107,400
10:22 8.40 0.10 200 107,600
10:24 8.30 0 4,400 112,000
10:34 8.30 0 100 112,100
10:42 8.30 0 100 112,200
10:44 8.30 0 600 112,800
10:57 8.30 0 5,000 117,800
10:58 8.30 0 2,900 120,700
10:59 8.30 0 2,000 122,700
11:10 8.30 0 2,000 124,700
11:16 8.30 0 5,000 129,700
11:26 8.30 0 1,500 131,200
13:10 8.30 0 4,400 135,600
13:11 8.30 0 1,200 136,800
13:14 8.30 0 1,000 137,800
13:15 8.30 0 5,000 142,800
13:23 8.30 0 1,300 144,100
13:28 8.40 0.10 500 144,600
13:33 8.30 0 100 144,700
13:35 8.30 0 600 145,300
13:36 8.30 0 700 146,000
13:44 8.30 0 200 146,200
13:45 8.40 0.10 100 146,300
13:46 8.40 0.10 100 146,400
13:58 8.30 0 2,900 149,300
13:59 8.30 0 3,500 152,800
14:10 8.30 0 64,200 217,000
14:11 8.30 0 4,200 221,200
14:14 8.20 -0.10 1,300 222,500
14:15 8.30 0 500 223,000
14:16 8.30 0 2,000 225,000
14:17 8.30 0 2,000 227,000
14:18 8.30 0 200 227,200
14:20 8.20 -0.10 200 227,400
14:21 8.30 0 1,000 228,400
14:22 8.30 0 1,000 229,400
14:23 8.30 0 1,000 230,400
14:28 8.30 0 900 231,300
14:29 8.20 -0.10 2,000 233,300
14:31 8.20 -0.10 1,000 234,300
14:33 8.30 0 1,000 235,300
14:34 8.30 0 500 235,800
14:35 8.30 0 300 236,100
14:41 8.20 -0.10 500 236,600
14:42 8.30 0 100 236,700
14:48 8.20 -0.10 1,000 237,700
14:51 8.20 -0.10 500 238,200
14:58 8.30 0 100 238,300
14:59 8.30 0 3,000 241,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 50 (0.07) 0% 10 (0.02) 0%
2020 148.23 (0.50) 0% 21.00 (0.00) 0%
2021 553.86 (0.96) 0% 3.71 (0.38) 10%
2022 1,200 (1.23) 0% 480 (0.32) 0%
2023 922.79 (0.23) 0% 84.60 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,391229,806133,399104,633541,229409,821656,5221,226,588958,499503,505134,75873,96211,6381,780
Tổng lợi nhuận trước thuế8,170140,18523,82236,589208,766103,096109,280399,120472,0374,36924,00724,1723,13476
Lợi nhuận sau thuế 4,536112,14819,27129,058165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,536112,14819,27129,058165,01373,66186,939318,908377,6973,36819,09019,2812,45110
Tổng tài sản4,266,3174,440,3204,124,6795,305,2514,266,3175,055,5193,566,7622,306,9381,645,552651,422521,225339,688307,355306,089
Tổng nợ1,608,3461,786,8851,583,3912,782,8511,608,3462,562,1761,146,697773,750431,272304,839178,01115,5642,5113,696
Vốn chủ sở hữu2,657,9712,653,4352,541,2872,522,4002,657,9712,493,3422,420,0651,533,1881,214,280346,583343,215324,125304,844302,393


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |