CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
100
12.3K
1.5K
9.3x
1.1x
4% # 12%
1.1
355 Bi
26 Mi
6,968
18.4 - 12.5
581 Bi
319 Bi
182.3%
35.43%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 2,000 13.00 400
11.60 5,000 13.40 1,100
11.50 500 13.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 13 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,67620,5839,4689,222133,948113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,587
Tổng lợi nhuận trước thuế51,3331,434-5,535-1,19446,03881,778239,42962,9035,18713,03634,7241,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế 41,2861,434-5,535-1,19635,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,2861,434-5,535-1,19635,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Tổng tài sản941,788895,270970,746993,847941,7881,028,5461,169,944699,880619,988653,664672,472445,859399,960394,252
Tổng nợ591,658586,428663,338587,732591,658621,234711,922380,454349,671377,151384,963185,957142,007139,552
Vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116350,130407,312458,022319,426270,318276,513287,508259,902257,953254,700


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc