CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

30
0.40
(1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.60
30
30
30
1,000
35.1K
2.8K
10.7x
0.9x
6% # 8%
1.2
667 Bi
32 Mi
4,106
45.4 - 24

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.80 100 31.60 100
29.75 1,100 0.00 0
29.70 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 87.90 (-0.10) 28.5%
DHT 49.90 (-0.10) 14.5%
IMP 35.60 (0.00) 14.2%
DBD 46.45 (-0.30) 10.0%
TRA 35.90 (-0.10) 6.5%
TNH 7.61 (0.06) 5.4%
DMC 55.60 (0.00) 4.4%
DCL 47.95 (-1.55) 3.9%
OPC 19.80 (0.40) 3.1%
FIT 2.94 (-0.03) 3.1%
DP3 62.00 (0.10) 2.5%
PMC 119.20 (-0.10) 2.2%
VDP 30.00 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:45 30 0.40 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,147369,417254,662228,3231,016,550980,9771,075,9061,093,707824,118702,450630,373490,144421,548393,601
Tổng lợi nhuận trước thuế27,67415,17522,97117,82183,64190,353100,56993,31477,11063,16756,04166,10972,67174,998
Lợi nhuận sau thuế 19,52711,99218,23114,13563,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,52711,99218,23114,13563,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Tổng tài sản1,102,2701,052,2241,117,6041,016,1741,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923
Tổng nợ347,658302,011394,421259,910347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,357133,180
Vốn chủ sở hữu754,612750,213723,183756,265754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc