CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

90
-3.70
(-3.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
93.70
90
90
90
4,900
20.8K
5.4K
12.9x
3.4x
21% # 26%
0.9
1,090 Bi
31 Mi
555
79.4 - 52.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
90.00 100 93.00 5,000
0 94.50 200
0.00 0 95.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:52 90 -3.70 1,000 1,000
11:27 90 -3.70 100 1,100
13:41 90 -3.70 3,800 4,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV207,621191,765224,692211,066835,932778,437741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529
Tổng lợi nhuận trước thuế24,06315,05829,47027,886108,24395,02993,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,017
Lợi nhuận sau thuế 21,37213,37425,62924,81895,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,804
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,37213,37425,62924,81895,73584,28183,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,804
Tổng tài sản434,062428,757442,778416,462442,778392,731383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870
Tổng nợ89,39573,73683,11081,84483,11068,61381,21966,22649,78757,99875,89580,89662,78861,185
Vốn chủ sở hữu344,667355,021359,667334,618359,667324,117302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc