CTCP Nhựa Tân Phú (tpp)

10.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.10
10.10
0
15.2K
3.5K
2.9x
0.7x
7% # 23%
0.5
657 Bi
65 Mi
2,032
12.6 - 9.6
2,252 Bi
989 Bi
227.6%
30.52%
623 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 11.10 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (0.50) 38.5%
NTP 53.00 (-0.30) 34.6%
AAA 7.24 (-0.07) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (-0.80) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.65 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV820,589742,441868,647760,3543,192,0313,194,2152,522,4882,119,3591,378,761932,672911,121782,492549,690501,536
Tổng lợi nhuận trước thuế199,09549,40431,17910,148289,82652,99826,69025,23010,62010,9634,3484,7703,57821,189
Lợi nhuận sau thuế 159,16739,81824,9146,173230,07241,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,336
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ159,16739,81824,9146,173230,07241,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,224
Tổng tài sản3,168,9892,718,2582,668,3452,602,6683,168,9892,408,4891,968,9881,935,8611,244,134879,086808,990737,542525,055376,859
Tổng nợ2,204,7622,091,7972,081,7022,040,9382,204,7621,852,9331,455,0261,441,883914,660657,715596,265585,375419,030274,048
Vốn chủ sở hữu964,227626,461586,643561,729964,227555,556513,962493,978329,474221,371212,725152,167106,025102,810


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc