CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

29.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.30
29.30
29.30
29.30
0
20.2K
2.6K
11.4x
1.4x
12% # 13%
1.1
562 Bi
19 Mi
457
30.5 - 23.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.25 1,000 31.35 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,23650,33724,06833,347165,987143,178129,52397,35870,19153,68659,54568,38276,53558,721
Tổng lợi nhuận trước thuế7,2154,82337,6267,88357,54746,32137,16157,56542,11657,11839,32530,31729,31723,645
Lợi nhuận sau thuế 6,1794,13632,3476,98749,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,544
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1794,13632,3476,98749,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,544
Tổng tài sản382,415384,422417,487375,502382,415373,344366,729404,010385,720384,012353,885340,975335,517325,090
Tổng nợ32,83241,01878,22028,24632,83233,07434,19560,23747,05139,31827,84827,20423,24617,657
Vốn chủ sở hữu349,583343,404339,267347,256349,583340,270332,534343,772338,668344,695326,037313,771312,271307,433


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc