CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức (tmc)

7
0.10
(1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
7
7
7
1,100
15.3K
0.9K
7x
0.4x
3% # 6%
0.9
78 Bi
12 Mi
849
8.2 - 6.4
240 Bi
190 Bi
126.5%
44.16%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 100 7.00 400
6.70 10,000 7.10 100
0.00 0 7.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.50 (0.20) 64.8%
FRT 150.00 (-1.50) 17.1%
VGC 44.50 (0.30) 13.2%
AST 59.30 (0.00) 2.1%
CTF 17.60 (-1.05) 1.5%
HAX 8.55 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 7 0.10 1,000 1,000
13:14 7 0.10 100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV725,213625,682560,688548,1282,459,7112,489,2722,540,1053,074,2401,568,4771,417,8472,421,7522,631,5252,294,2572,006,930
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8863,6462,6982,54713,07312,75415,3385,61217,2109,60123,06836,44728,40727,418
Lợi nhuận sau thuế 2,8142,9082,0901,9989,54510,02411,8884,45913,7647,72218,42129,22622,78122,351
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8142,9082,0901,9989,54510,02411,8884,45913,7647,72218,37129,24522,78122,312
Tổng tài sản380,074389,321379,388375,614380,371337,194343,071390,687331,662319,875351,615294,249409,270354,739
Tổng nợ185,763197,823190,798182,914186,324143,284148,832203,680134,513123,404150,06684,603212,933166,376
Vốn chủ sở hữu194,311191,498188,590192,701194,047193,910194,238187,007197,149196,472201,550209,646196,337188,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc