CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (thp)

7.20
-1.20
(-14.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
7.20
7.20
7.20
100
16.5K
0.8K
9.5x
0.4x
1% # 5%
1.7
156 Bi
22 Mi
1,253
9.6 - 7.0
969 Bi
356 Bi
272.4%
26.85%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 100 8.30 500
0 8.50 300
0.00 0 9.50 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 7.20 -1.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (2.12) 0% 17 (0.03) 0%
2020 2,000 (2.32) 0% 0 (0.05) 0%
2021 3,300 (2.69) 0% 16 (0.02) 0%
2022 3,000 (3.15) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (1.19) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV800,760795,317864,143647,2903,092,1332,908,6023,146,1312,685,5772,315,7532,123,7682,134,1072,091,1111,729,332
Tổng lợi nhuận trước thuế-916,03914,14542318,31219,94825,96020,43355,18532,414112,41632,91821,169
Lợi nhuận sau thuế -2,3576,03911,92942316,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,3576,03911,92942316,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
Tổng tài sản1,327,7791,595,8721,682,2511,335,0431,324,9161,528,3691,330,3641,376,7681,185,585863,117773,541888,065635,183
Tổng nợ968,1271,233,8621,326,281991,003969,1671,174,175980,0621,037,798847,435619,896562,541730,165490,871
Vốn chủ sở hữu359,652362,009355,970344,041355,749354,194350,302338,970338,150243,221210,999157,901144,312

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720160 tỷ1044 tỷ2088 tỷ3132 tỷ4176 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720160 tỷ461 tỷ923 tỷ1384 tỷ1845 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |