CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (thp)

9.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.30
9.30
9.30
0
18.1K
1.9K
4.7x
0.5x
2% # 11%
0.4
194 Bi
22 Mi
1,128
10.3 - 7.8
1,591 Bi
392 Bi
406.2%
19.75%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.20 2,000
0 9.50 2,000
0.00 0 9.60 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV924,120944,637801,743663,2663,333,7663,092,1332,908,6023,146,1312,685,5772,315,7532,123,7682,134,1072,091,1111,729,332
Tổng lợi nhuận trước thuế13,67915,34613,5273,02645,57818,31219,94825,96020,43355,18532,414112,41632,91821,169
Lợi nhuận sau thuế 10,14415,34611,1353,02639,47516,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,14415,34611,1353,02639,47516,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
Tổng tài sản1,392,2761,947,8151,636,8541,161,7441,435,7151,324,9161,528,3691,330,3641,376,7681,185,585863,117773,541888,065635,183
Tổng nợ1,005,8991,571,5821,275,967811,9921,055,995969,1671,174,175980,0621,037,798847,435619,896562,541730,165490,871
Vốn chủ sở hữu386,377376,234360,887349,753379,719355,749354,194350,302338,970338,150243,221210,999157,901144,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc