CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI (tb8)

13.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
13.90
13.90
13.90
0
16.3K
2.4K
7.3x
1.1x
5% # 15%
0.0
22 Bi
1 Mi
3
17.6 - 9.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV353,149333,182320,044307,191263,776238,352
Tổng lợi nhuận trước thuế3,8343,7622,9052,4864,0682,553
Lợi nhuận sau thuế 3,0222,8272,2941,8563,3531,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0222,8272,2941,8563,3531,877
Tổng tài sản88,65265,96890,71279,20865,96879,01377,07769,39248,32348,44244,34457,54562,79890,391
Tổng nợ68,92045,56371,96258,87345,56358,87357,46950,40828,28629,88026,42838,88547,20976,026
Vốn chủ sở hữu19,73120,40518,75020,33520,40520,14019,60818,98420,03718,56217,91618,66015,58914,365


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc