CTCP Bao bì Biên Hòa (svi)

70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70
70
70
70
500
66.6K
9.7K
7.3x
1.1x
10% # 15%
0.3
901 Bi
13 Mi
413
71.5 - 51

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.10 300 74.00 500
0 74.50 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (0.50) 38.5%
NTP 53.00 (-0.30) 34.6%
AAA 7.24 (-0.07) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (-0.80) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.65 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:52 70 0 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV420,821374,706354,570356,8161,506,9121,507,5231,880,1291,839,0611,687,8201,703,6511,780,1901,554,4071,381,7831,341,456
Tổng lợi nhuận trước thuế36,73917,64418,21726,20398,803166,751148,380115,332183,149180,21177,43383,00793,38084,077
Lợi nhuận sau thuế 27,84814,03213,09420,96375,936132,421116,59392,119146,295141,24861,20766,26074,65669,326
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,84814,03213,09420,96375,936132,421116,59392,119146,295141,24861,20766,26074,65669,326
Tổng tài sản1,353,6311,339,6091,254,7441,274,2611,353,6311,224,3441,218,5791,160,0471,089,049904,496922,925936,962749,980758,795
Tổng nợ481,309495,136424,302423,549481,309394,594491,222526,184521,965440,488583,215583,372419,689464,396
Vốn chủ sở hữu872,322844,474830,442850,712872,322829,750727,357633,862567,084464,009339,710353,590330,291294,399


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc