CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

21.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.25
21.25
21.25
21.25
0
25.9K
2.9K
11.8x
1.3x
8% # 11%
0.7
503 Bi
15 Mi
449
38 - 29.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.10 100 22.55 600
20.00 100 22.60 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.60 (0.10) 34.6%
BAF 31.15 (-0.30) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 14.00 (0.10) 14.9%
ASM 4.91 (0.00) 6.5%
NSC 63.70 (1.70) 3.9%
SSC 21.25 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,31437,383104,81563,695315,063396,259316,706315,301325,973468,279669,679647,494601,806508,408
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5143811,0546,42934,73653,99967,72163,74065,91150,93792,872101,51674,12244,907
Lợi nhuận sau thuế 479318,7704,96727,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,774
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ479318,7704,96727,29842,51954,70650,66554,44740,08073,83692,48264,68135,680
Tổng tài sản546,428538,309516,654570,464516,654526,658546,067526,958514,432482,411473,932476,704405,006397,568
Tổng nợ206,480172,187137,116199,305137,116143,631156,869147,758140,801139,821144,834129,980104,62649,542
Vốn chủ sở hữu339,947366,122379,539371,158379,539383,027389,198379,201373,631342,590329,097346,724300,380348,027


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc