CTCP Cao su Sao Vàng (src)

35.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.95
35.95
35.95
35.95
0
15.5K
0.7K
49.1x
2.2x
2% # 4%
1.0
1,235 Bi
36 Mi
2,837
43.3 - 35.1
671 Bi
565 Bi
118.7%
45.73%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.45 100 36.00 1,000
0 37.00 1,000
0.00 0 38.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV552,272287,305384,296266,4111,490,2851,063,3501,234,494959,541994,8601,383,921929,147928,603936,281912,996
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4218,40310,0724,43132,326190,66539,05538,19352,40196,47051,71115,25343,24282,841
Lợi nhuận sau thuế 7,2476,6108,0732,69024,619151,64029,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,2476,6108,0732,69024,619151,64029,40127,74140,04573,51641,36812,20334,24366,273
Tổng tài sản1,341,5351,255,0461,197,6181,226,8391,341,5351,208,9391,346,8401,245,0261,235,3711,405,343806,806846,574857,495724,257
Tổng nợ774,164694,922644,103649,094774,164633,884903,490805,693802,779977,142425,468505,741514,256380,073
Vốn chủ sở hữu567,371560,124553,514577,745567,371575,055443,350439,333432,593428,202381,338340,833343,238344,183


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc