CTCP SPM (spm)

8.81
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.81
8.81
8.81
8.81
0
57.4K
0.3K
26.7x
0.2x
0% # 1%
1.2
123 Bi
14 Mi
1,309
11 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.22 100 8.99 100
8.21 100 9.00 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 89.20 (0.00) 28.5%
DHT 50.00 (0.00) 14.5%
IMP 36.60 (0.00) 14.2%
DBD 46.45 (0.45) 10.0%
TRA 35.00 (-0.50) 6.5%
TNH 6.77 (0.16) 5.4%
DMC 54.10 (0.10) 4.4%
DCL 50.00 (3.20) 3.9%
OPC 19.70 (-0.25) 3.1%
FIT 2.94 (0.03) 3.1%
DP3 61.30 (0.60) 2.5%
PMC 124.80 (0.00) 2.2%
VDP 32.30 (2.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV65,33173,10290,98885,194348,985461,032771,277768,360660,069555,756444,963712,983547,085723,771
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5351,4644,12110,0404,14316,50330,53626,21110,44811,75312,70918,1979,94922,245
Lợi nhuận sau thuế 5,069663,14910,1674,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,069663,14910,1674,61812,11723,89520,1948,2488,95810,77915,7027,88619,557
Tổng tài sản970,683974,184992,5171,010,5331,008,8461,026,3741,065,4761,068,2551,054,0411,022,365972,881951,3951,207,9971,159,027
Tổng nợ158,645167,215185,614205,091205,091220,353269,677282,582288,561265,133224,608200,070486,488445,405
Vốn chủ sở hữu812,038806,969806,903805,441803,755806,021795,798785,673765,479757,232748,273751,324721,509713,622


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc