CTCP Cao su Tân Biên (rtb)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
0
38.0K
4.8K
5.2x
0.7x
12% # 13%
0.8
2,207 Bi
88 Mi
2,691
30 - 22.1
207 Bi
3,345 Bi
6.2%
94.17%
661 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 300 24.90 100
24.40 1,000 25.00 1,200
24.00 500 25.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV315,646263,997203,113383,8991,185,761954,924937,899892,374670,905539,964553,295428,190342,254374,569
Tổng lợi nhuận trước thuế130,194252,44583,273175,091571,963295,197337,158369,370217,567187,576246,075275,443102,25548,173
Lợi nhuận sau thuế 113,507205,06473,797155,138484,286243,798273,890338,912181,073147,158192,264234,49286,02843,712
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,965186,55742,844101,732367,115189,594210,545252,457168,439156,501205,117233,45189,26853,615
Tổng tài sản3,217,1433,229,7593,042,2393,033,3323,037,9732,735,1252,778,9362,799,8672,871,6642,848,1492,862,1432,628,6662,380,1852,342,355
Tổng nợ302,501434,656277,505363,397370,478407,476550,558724,252911,552981,882992,832802,393715,690856,446
Vốn chủ sở hữu2,914,6422,795,1032,764,7352,669,9352,667,4952,327,6482,228,3782,075,6151,960,1121,866,2671,869,3111,826,2731,664,4951,485,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc