CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su (rcd)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2
2
0
10.7K
0.2K
7.9x
0.2x
1% # 2%
1.7
10 Bi
5 Mi
2,626
2.9 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 32.55 (0.00) 20.1%
DPR 37.95 (-0.40) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 18.30 (2.10) 8.2%
DRC 9.53 (0.00) 7.8%
TRC 23.05 (0.20) 6.5%
CSM 12.05 (0.05) 4.2%
HRC 34.00 (-2.50) 3.6%
DRI 15.40 (0.20) 2.8%
SRC 35.95 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV5552,03410,23328,289136,808
Tổng lợi nhuận trước thuế1,282-1,822-39,4396511,129
Lợi nhuận sau thuế 1,282-1,822-39,502651950
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,282-1,822-39,502651950
Tổng tài sản93,33392,43096,277161,24293,33392,43096,277161,242249,776331,880390,167900,867391,536412,398
Tổng nợ36,42936,80838,83464,29736,42936,80838,83464,297129,131162,800221,503834,005326,757339,454
Vốn chủ sở hữu56,90455,62257,44396,94556,90455,62257,44396,945120,645169,080168,66566,86364,77872,944


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc