CTCP Tân Cảng Quy Nhơn (qsp)

22.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.80
22.80
22.80
22.80
0
19.6K
3.1K
9.7x
1.5x
15% # 16%
1.6
324 Bi
11 Mi
879
29 - 21.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.80 100 22.20 100
21.50 100 22.80 500
21.20 200 23.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV44,48042,07741,28340,44440,37739,919
Tổng lợi nhuận trước thuế37,45136,17733,52531,16728,08526,556
Lợi nhuận sau thuế 33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,35332,18531,55929,36627,10225,212
Tổng tài sản235,017218,567207,392197,002218,567207,392197,002185,507175,239173,411179,698182,003186,958190,156
Tổng nợ15,4417,1426,8036,1937,1426,8036,1936,0376,05613,33226,85635,47246,85857,256
Vốn chủ sở hữu219,576211,424200,590190,810211,424200,590190,810179,470169,182160,080152,841146,531140,099132,899


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc