CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (qcc)

8.80
-0.20
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9
8.80
7,700
13.9K
0.6K
18.8x
0.8x
3% # 4%
0.8
16 Bi
2 Mi
240
15 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.80 1,800 ATC 0
8.30 100 0.00 0
8.20 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:50 8.80 -0.20 2,500 2,500
10:57 8.80 -0.20 1,000 3,500
13:50 8.80 -0.20 1,000 4,500
13:55 8.80 -0.20 1,000 5,500
13:59 8.80 -0.20 2,200 7,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,31957,72742,76527,11326,38333,31039,00446,74231,15321,983
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0682,3871,7171,0007891,8282,3043,0222,7232,152
Lợi nhuận sau thuế 8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,608
Tổng tài sản26,08126,84232,15838,29826,84232,15838,29827,97825,50431,73237,84536,53532,53335,016
Tổng nợ4,9425,92710,51116,8875,92710,51116,8877,0654,7449,48214,62712,3628,67511,735
Vốn chủ sở hữu21,13920,91521,64621,41120,91521,64621,41120,91420,76022,25023,21824,17323,85823,281


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc