Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
3,500
0K
0.2K
9.1x
0x
1% # 0%
1.2
50 Bi
25 Mi
11,918
3.5 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 1,200 2.00 20,200
1.70 2,400 0.00 0
1.60 22,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.30 (0.20) 50.2%
BSR 29.05 (-0.15) 18.4%
PLX 35.45 (-0.40) 15.8%
PVI 62.00 (0.20) 4.7%
PVS 32.30 (-0.20) 4.5%
PVD 18.70 (-0.20) 3.6%
PVT 23.70 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 1.80 0 100 100
09:15 1.80 0 100 200
09:36 1.80 0 400 600
09:39 1.80 0 200 800
09:41 1.80 0 700 1,500
10:27 1.80 0 800 2,300
13:10 1.80 0 1,200 3,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV61,15034,37233,21739,157167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965
Tổng lợi nhuận trước thuế8,871-606-2,038-1706,0575,66518,1199,133-9,41310,07827,13941,74444,46033,480
Lợi nhuận sau thuế 5,658-608-2,042-1702,8371,4567,516892-11,5121,78220,39830,49634,51725,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,497-432-1,523-1123,4291,4237,342887-11,6051,58120,14429,64234,01324,917
Tổng tài sản823,609816,886820,841818,537823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268
Tổng nợ932,014930,888934,235929,389932,014953,321839,8941,092,4321,048,0611,308,4291,231,3791,094,600689,360537,067
Vốn chủ sở hữu-108,405-114,002-113,394-110,852-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc